Nghĩa Của Từ Real - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /riəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    thiết thực
    real actions hành động thiết thực
    Thực, thực tế, có thực
    a real object and its image vật thực là hình ảnh của nó in real life trong đời sống thực tế the real value of things giá trị thực tế của các vật
    Thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
    real gold vàng thật
    Chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
    a real friend một người bạn chân chính a real man một con người chân chính, một con người xứng đáng là người the real thing điều thực đúng, cái thực đúng, cái chính cống
    (pháp lý) bất động
    real estate; real property bất động sản

    Cấu trúc từ

    get real
    hành động ngốc nghếch, không hợp lý
    for real
    xác thực, nghiêm trọng
    keep it real
    làm việc một cách trung thực, tự nhiên
    the real McCoy
    Đồ có giá trị

    Danh từ

    Thực tế
    the real and the ideal thực tế và lý tưởng

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thực, thực tế, có thực

    Toán & tin

    thực; (toán kinh tế ) bất động

    Kinh tế

    chân thực
    real accounts tài khoản chân thực real bargains giao dịch chân thực
    thật
    real share cổ phiếu thật real thing hàng thật
    thực tế
    aftertax real rate of return suất thu lợi thực tế sau thuế apparent real income thu nhập thực tế rõ ràng expected real interest rate thực tế dự tính in real terms tính theo giá trị thực tế maintenance of real capital sự duy trì vốn thực tế Natural real GNP GNP thực tế tự nhiên natural real GNP thực tế tự nhiên real (money) balance số dư (tiền) thực tế real assets tài sản thực tế real assets tài sản thực tế, bất động sản trong tài sản phá sản real balance số dư thực tế real balance effect hiệu ứng của số dư thực tế real balance effect tác động của số dư tiền thực tế real bills doctrine thuyết phiếu khoán thực tế real bills doctrine thuyết thương phiếu thực tế real business cycle theory thuyết chu kỳ kinh doanh thực tế real business cycles các chu kỳ kinh tế thực tế real capital vốn thực tế real capital ratio tỷ suất vốn thực tế real cash balance số dư tiền mặt thực tế real contract hợp đồng thực tế real cost chi phí thực tế real cost phí thực tế real cost phí tổn thực tế real cost terms of trade điều kiện mậu dịch theo phí tổn thực tế real credit tín dụng thực tế real damages tiền bồi thường thực tế real deposits số tiền gửi thực tế real dollar value giá trị đô la thực tế real earnings thu nhập thực tế real earnings tiền lời thực tế real effect hiệu ứng thực tế real exchange rate hối suất thực tế real exchange rate tỉ giá hối đoái thực tế real exchange rate tỷ giá hối đoái thực tế real financial effect hiệu quả tài chính thực tế Real GNP GNP thực tế real gross national product tổng sản phẩm quốc dân thực tế real income thu nhập thực tế real income per capita thu nhập thực tế bình quân đầu người real investment đầu tư thực tế real liabilities nợ thực tế real money balance số dư tiền thực tế real national income thu nhập quốc dân thực tế real national output sản lượng quốc dân thực tế real national output tổng sản phẩm quốc gia thực tế real output sản lượng thực tế real price giá thực tế real proprietary capital vốn tài sản thực tế real purchasing power sức mua thực tế real purity độ sạch thực tế real purity độ tinh khiết thực tế real rate of return suất lợi tức thực tế real rate off revenue tỷ lệ thu nhập thực tế real surplus thặng dư thực tế real terms điều kiện thực tế real value giá trị thực tế real value of a stock giá trị thực tế của một chứng khoán real wage tiền lương thực tế real wage tiền lương thực tế, thực chất real wage) tiền lương thực tế, thực chất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    absolute , actual , authentic , bodily , bona fide , certain , concrete , corporal , corporeal , de facto , embodied , essential , evident , existent , existing , factual , firm , heartfelt , honest , incarnate , indubitable , in the flesh , intrinsic , irrefutable , legitimate , live , material , original , palpable , perceptible , physical , positive , present , right , rightful , sensible , sincere , solid , sound , stable , substantial , substantive , tangible , true , unaffected , undeniable , undoubted , unfeigned , valid , veritable , objective , genuine , good , unquestionable , hearty , natural , unmannered , actually , being , definitive , demonstrable , disembodied , incorporeal , in fact , inherent , literal , naturalistic , official , practical , pure , realistic , representational , serious , unromantic , verisimilar , viable

    Từ trái nghĩa

    adjective
    dishonest , fake , false , feigned , imaginary , invalid , untrue , artificial , fictitious , ostensible , sham , spurious , unreal Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Real »

    tác giả

    phiscool, Admin, ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Trang , Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trai Real Là Gì