Nghĩa Của Từ Really - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'riəli/
Thông dụng
Phó từ
Thực, thật, thực ra
what do you really think about it? thực ra thì anh nghĩ như thế nào về việc ấy it is really my fault thực ra đó là lỗi của tôi is it really true? có đúng thật không? really? thật không? not really! không thật à!Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
absolutely , actually , admittedly , as a matter of fact , assuredly , authentically , beyond doubt , categorically , certainly , de facto , easily , for real , genuinely , honestly , in actuality , indeed , indubitably , in effect , in fact , in point of fact , in reality , legitimately , literally , no ifs ands or buts , nothing else but , of course , positively , precisely , surely , truly , undoubtedly , unmistakably , unquestionably , verily , well , fairly , truthfullyTừ trái nghĩa
adverb
doubtfully Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Really »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Really
-
Giá, Biểu đồ, Vốn Hóa Thị Trường Của Realy (REAL) | CoinMarketCap
-
Đồng Hồ Really Nữ | Shopee Việt Nam
-
Đồng Hồ Juice Really Female Kiểu Dáng Sang Trọng - Shopee
-
Ý Nghĩa Của Really Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Kang Ho-dong - Wikipedia
-
Glints - Kênh Tuyển Dụng - Trang Tìm Kiếm Việc Làm Uy Tín
-
Coinbase - Buy And Sell Bitcoin, Ethereum, And More With Trust
-
What Are Smart Contracts On Blockchain? - IBM
-
Xgear #Funny Really ? Tag Tên đồng đội Vào Ngay Nào Homies :D
-
The Myst Dong Khoi, Ho Chi Minh City | 2022 Updated Prices, Deals
-
Cộng đồng Steam :: Really Trash Game
-
Consensus Definition & Meaning - Merriam-Webster