Nghĩa Của Từ : Reeks | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: reeks Probably related with:
English Vietnamese
reeks bốc lên mùi hôi ; bốc mùi kinh quá ; bốc mùi ;
reeks bốc lên mùi hôi ; bốc mùi kinh quá ; bốc mùi ;
May related with:
English Vietnamese
reek * danh từ - mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối =the reek of tobaco+ mùi thuốc lá nồng nặc - không khí hôi thối - (thơ ca) (Ê-cốt) khói - (từ lóng) tiền * nội động từ - toả khói, bốc khói; bốc hơi lên - (+ of) sặc mùi, nồng nặc, có mùi hôi thối =to reek of alcohol+ sặc mùi rượu =to reek of murder+ (nghĩa bóng) sặc mùi giết người
reek hôi rình ; mùi rồi ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Bốc Mùi In English