Nghĩa Của Từ Reject - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'ri:ʤekt/
Thông dụng
Danh từ
Vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
Người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi
rejects from an officers' training course những người bị loại ra khỏi lớp huấn luyện sĩ quanPhế phẩm (thức ăn hư..)
export rejects những hàng xuất khẩu bị loại bỏngoại động từ
Không chấp thuận, loại bỏ, bác bỏ ( ai/cái gì)
to reject someone's demand bác bỏ yêu cầu của aiLoại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)
Loại bỏ, vứt bỏ, thải ra (cái gì)
reject over-ripe fruit loại bỏ những quả chín nẫu (khi làm mứt..)Hắt hủi; cự tuyệt; không yêu thương ( ai/cái gì) thích đáng
the child was rejected by its parents đứa bé bị bố mẹ hắt hủiTừ chối không tiếp (ai)
Mửa, nôn ra
hình thái từ
- V-ed: rejected
Toán & tin
không chấp nhận
reject character ký tự không chấp nhậnĐiện
chất phế thải
Kỹ thuật chung
đồ thải
loại bỏ
Selective Reject (HDLC) (SREJ) Loại bỏ có lựa chọn (HDLC) Transport Block Reject (TBR) loại bỏ khối chuyển tảiphế phẩm
reject timber gỗ phế phẩmquẳng
vật thải
Kinh tế
bác bỏ
bác bỏ (một đề nghị)
bác bỏ (một đề nghị...), từ chối không nhận (hàng hóa)
hàng không hợp cách, thứ phẩm, phế phẩm
hàng vứt đi, đồ thải bỏ
phế phẩm
reject shop cửa hàng bán đồ bán đồ phế thải, phế phẩm reject shop cửa hàng phế phẩmphế thải
reject shop cửa hàng bán đồ bán đồ phế thải, phế phẩm reject shop cửa hàng bán đồ phế thảithứ phẩm
từ chối không nhận (hàng hóa..)
vứt bỏ
Nguồn khác
- reject : Corporateinformation
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
burn * , cashier * , cast aside , cast off , cast out , chuck , decline , deny , despise , disallow , disbelieve , discard , discount , discredit , disdain , dismiss , eliminate , exclude * , give thumbs down to , jettison , jilt , kill * , nix * , not buy , pass by , pass on , pass up , put down , rebuff , refuse , renounce , repel , reprobate , repudiate , repulse , scoff , scorn , scout , scrap , second , shed , shoot down * , shun , slough , spurn , throw away , throw out , turn down , veto , disacknowledge , disavow , disclaim , disown , abjure , adjure , blackball , boycott , cancel , cashier , castaway , cast away , contemn , defy , dissent , eject , forsake , forswear , ostracize , slight , snubTừ trái nghĩa
verb
accept , allow , approve , choose , ratify , sanction Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Reject »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Xây dựng
tác giả
Admin, Alexi, Luong Nguy Hien, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồ Bỏ đi Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đồ Bỏ" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "đồ Bỏ đi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đồ Bỏ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bỏ đi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ đồ Bỏ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Những ý Nghĩa Bí ẩn Của Biểu Tượng Thiên Nhãn - BBC
-
Đồ Bỏ đi Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
[PDF] Con ñöôøng - World Vision International
-
Translation In English - BỎ ĐI
-
Các Mặt Hàng Bị Cấm Và Hạn Chế Vận Chuyển | UPS - Việt Nam
-
Nói Lái – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] QUẢN LÝ CHẤT THẢI NGUY HẠI - Environmental Protection Agency