Nghĩa Của Từ : Resourcefulness | Vietnamese Translation - Tiếng Việt ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: resourcefulness Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: resourcefulness Best translation match: | English | Vietnamese |
| resourcefulness | * danh từ - tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt |
| English | Vietnamese |
| resourcefulness | khả năng ; sự tháo vát nhanh trí ; tháo vát ; tài xoay xở ; |
| resourcefulness | khả năng ; sự tháo vát nhanh trí ; tháo vát ; tài xoay xở ; |
| English | English |
| resourcefulness; imagination; resource | the ability to deal resourcefully with unusual problems |
| English | Vietnamese |
| resource | * danh từ - phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí) =to be at the end of one's resources+ hết kế, vô phương, không còn trông mong (xoay xở) vào đâu được - (số nhiều) tài nguyên =a country with abundant natural resources+ một nước tài nguyên phong phú - (số nhiều) tiềm lực kinh tế và quân sự (của một nước) - sự giải trí, sự tiêu khiển =reading is a great resource+ đọc sách là một sự tiêu khiển rất tốt - tài xoay sở, tài tháo vát, tài vặt =a man of resource+ người tháo vát, người có tài xoay xở |
| resourceful | * tính từ - có tài xoay xở, tháo vát, nhiều thủ đoạn, nhiều tài vặt |
| resourcefulness | * danh từ - tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tháo Vát English
-
THÁO VÁT - Translation In English
-
Tháo Vát In English - Glosbe Dictionary
-
THÁO VÁT In English Translation - Tr-ex
-
Tháo Vát In English
-
THÁO VÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VDict - Definition Of Tháo Vát - Vietnamese Dictionary
-
Tháo Vát Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tháo Vát: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Meaning Of 'tháo Vát' In Vietnamese - English
-
Tháo Vát In English. Tháo Vát Meaning And Vietnamese To English ...
-
"tháo Vát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Translation Of Resourcefulness – English–Vietnamese Dictionary
-
Tra Từ Resource - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Tra Từ Gumptious - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary