Nghĩa Của Từ : Revenge | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: revenge Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: revenge Best translation match: | English | Vietnamese |
| revenge | * danh từ - sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù; mối thù hằn =to take revenge for something+ trả thù về cái gì =to take revenge of somebody+ trả thù ai =to thirst for revenge+ nóng lòng trả thù =to have one's revenge+ trả được thù =in revenge+ để trả thù =out of revenge+ vì muốn trả thù, vì thù hằn - (thể dục,thể thao) trận đấu gỡ =to give someone his revenge+ cho người nào dịp đấu một trận đấu gỡ * động từ - trả thù, báo thù, rửa hận =to revenge oneself on (upon) someone+ trả thù ai =to revenge oneself for something+ trả thù về cái gì =to be revenged+ trả được thù =to revenge an insult+ rửa nhục =to revenge someone+ báo thù cho ai |
| English | Vietnamese |
| revenge | báo thù là ; báo thù of mình đi ; báo thù ; cuộc báo thù ; hận ; không phải trả thù ; là trả thù ; nào ; phải trả thù ; phục thù ; rửa hận ; sự báo thù ; sự phục hận ; sự trả thù ; ta sẽ trả thù ; thù hằn ; thù xong ; thù ; tra ̉ thu ; tra ̉ thu ̀ ; trả hận ; trả thù ; trả ; tôi phải trả thù ; vì sự báo thù ; ý muốn trả thù ; được hận ; để báo thù ; để trả thù ; |
| revenge | báo thù là ; báo thù of mình đi ; báo thù ; cuộc báo thù ; hận ; không phải trả thù ; là trả thù ; nào ; phải trả thù ; phục thù ; rửa hận ; sự báo thù ; sự phục hận ; sự trả thù ; ta sẽ trả thù ; thu ; thu ̀ ; thù hằn ; thù xong ; thù ; tra ̉ thu ; tra ̉ thu ̀ ; trả hận ; trả thù ; trả ; tôi phải trả thù ; vì sự báo thù ; ý muốn trả thù ; được hận ; để báo thù ; để trả thù ; |
| English | English |
| revenge; retaliation | action taken in return for an injury or offense |
| revenge; avenge; retaliate | take revenge for a perceived wrong |
| English | Vietnamese |
| revenge | * danh từ - sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù; mối thù hằn =to take revenge for something+ trả thù về cái gì =to take revenge of somebody+ trả thù ai =to thirst for revenge+ nóng lòng trả thù =to have one's revenge+ trả được thù =in revenge+ để trả thù =out of revenge+ vì muốn trả thù, vì thù hằn - (thể dục,thể thao) trận đấu gỡ =to give someone his revenge+ cho người nào dịp đấu một trận đấu gỡ * động từ - trả thù, báo thù, rửa hận =to revenge oneself on (upon) someone+ trả thù ai =to revenge oneself for something+ trả thù về cái gì =to be revenged+ trả được thù =to revenge an insult+ rửa nhục =to revenge someone+ báo thù cho ai |
| revengeful | * tính từ - hay báo thù; hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù |
| revengefulness | * danh từ - óc trả thù; tính hay thù hằn |
| revenger | * danh từ - người trả thù, người báo thù, người rửa hận |
| revenging | * tính từ - để trả thù |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Trả Thù Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trả Thù Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TRẢ THÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Revenge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Revenge - Wiktionary Tiếng Việt
-
AVENGE Or REVENGE???? Phân Biệt Các Từ AVENGE
-
Trả Thù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Trả Thù Bằng Tiếng Anh
-
TRẢ THÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
TÌM CÁCH TRẢ THÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trả Thù – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa Trả Thù Và Báo Thù (Ngôn Ngữ) - Sawakinome
-
Trả Thù Trong Tiếng Anh Là Gì? | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trả Thù' Trong Từ điển Lạc Việt