Nghĩa Của Từ Reverse - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ri'və:s/
Thông dụng
Tính từ
Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại
in the reverse direction ngược chiều the reverse side mặt trái reverse current dòng nước ngược in/into reverse order từ cuối trở lại đầu; đảo ngược trật tựDanh từ
( the reverse) điều trái ngược
it is quite the reverse hoàn toàn ngược lạiBề trái, mặt trái (của đồng tiền, tờ giấy, huân chương...)
Sự chạy lùi (ô tô)
on the reverse đang chạy lùiSự bất hạnh; vận rủi, vận bĩ, sự thất bại
to suffer a reverse bị thất bạiSố lùi (của xe máy..) (như) reverse gear
Sự rẽ trong khi chạy lùi (của xe máy..) (như) reverse turn
Miếng đánh trái
(kỹ thuật) sự đổi chiều; cái đổi chiều, thiết bị quay ngược
an automatic ribbon reverse cái tự động quay ngược ruy băng (trên máy đánh chữ) in/into reverse lùi lạiNgoại động từ
Đảo ngược, lộn ngược, lộn (cái áo) lại
Đảo lộn (thứ tự)
Cho chạy lùi
to reverse the engine cho máy chạy lùiThay đổi hoàn toàn (chính sách, lệnh, quyết định, ý kiến...)
(pháp lý) huỷ bỏ, thủ tiêu (bản án...)
Nội động từ
Đi ngược chiều
Xoay tròn ngược chiều (người nhảy điệu vănơ)
Chạy lùi (ô tô)
Đổi chiều (máy)
Chuyên ngành
Xây dựng
cơ cấu đảo chiều, sự đảo chiều, sự chạy lùi, sự lật ngược, chuyển động ngược chiều, hành trình ngược, ngược, trái ngược, đảo, đảo ngược, đảo lộn, lật ngược, xoay ngược, chạy ngược chiều, chạy lùi, quay ngược chiều
Cơ - Điện tử
Cơ cấu đảo chiều, sự đảo chiều, sự chạy lùi,hành trình ngược
Cơ khí & công trình
cơ cấu đổi chiều
Giao thông & vận tải
đảo hướng (đoàn tàu)
lái lùi lại
Toán & tin
ngược, nghịch đảo
Vật lý
cấu đảo chiều
làm đảo chiều
Kỹ thuật chung
chạy lùi
reverse motion sự chạy lùicơ cấu đảo chiều
reverse screw vít me (cơ cấu) đảo chiềunghịch
polarity reverse phân cực nghịch Reverse Address Resolution Protocol (RARP) Giao thức phân giải địa chỉ nghịch - quá trình ngược với phân giải địa chỉ ARP reverse bias độ chệch nghịch reverse cycle airconditioner máy hòa chu trình thuận nghịch reverse dip hướng cắm nghịch đảo Reverse Electro-Magnetic Force (REMF) lực điện từ nghịch đảo reverse emulsion nhũ tương nghịch reverse fault phay nghịch chờm Reverse Interrupt (RVI) ngắt nghịch đảo reverse measurement sự đo nghịch Reverse Recovery Time (RRT) thời gian phục hồi nghịch đảo reverse sequence thứ tự nghịch Reverse Telnet [Internet] (RTEL) Mạng Telnet nghịch [Internet] reverse voltage điện thế đảo nghịch reverse voltage điện thế nghịch đảo reverse-reaction phản ứng nghịch reverse-slope cảnh nghịch đảonghịch đảo
reverse dip hướng cắm nghịch đảo Reverse Electro-Magnetic Force (REMF) lực điện từ nghịch đảo Reverse Interrupt (RVI) ngắt nghịch đảo Reverse Recovery Time (RRT) thời gian phục hồi nghịch đảo reverse voltage điện thế nghịch đảo reverse-slope cảnh nghịch đảongược
circle reverse control sự điều khiển xoay vòng ngược RARP (reverseaddress resolution protocol) giao thức phân giải địa chỉ ngược reverse acting controller bộ điều khiển ngược chiều reverse action float valve van phao tác động ngược Reverse Address Resolution Protocol (RARP) Giao thức phân giải địa chỉ nghịch - quá trình ngược với phân giải địa chỉ ARP reverse Address Resolution Protocol (RARP) giao thức phân giải địa chỉ ngược reverse authentication sự xác thực ngược reverse bearing ổ ngược reverse bend sự uốn ngược reverse bias phân cực ngược reverse bias thiên áp ngược reverse bias thiên áp ngược (tranzito) reverse braking sự hãm ngược reverse Brayton cycle chu trình Bryton ngược reverse break ngắt đảo ngược reverse break ngắt ngược reverse camber góc doãng ngược (bánh xe nghiêng ra) reverse camber góc nghiêng ngược reverse Carnot cycle chu trình Carnot ngược reverse center mũi tâm ngược reverse channel kênh ngược reverse characteristic đặc tính ngược reverse charge sự nạp ngược reverse charging sự nạp ngược reverse circulation tuần hoàn ngược reverse circulation drill máy khoan tuần hoàn ngược reverse clipping sự xén ngược reverse code dictionary từ điền mã ngược Reverse Control Channel (RCC) kênh điều khiển ngược reverse current dòng điện ngược reverse current dòng điện ngược chiều reverse current dòng ngược reverse current dòng ngược (máy phát điện) reverse current dòng ngược chiều reverse current circuit breaking sự ngắt mạch dòng điện ngược reverse current cut-out rơle cắt dòng ngược reverse current protection bảo vệ bằng dòng điện ngược reverse current relay rơle dòng điện ngược reverse curve đường cong ngược lại reverse cycle chu trình ngược lại reverse direction chiều ngược reverse direction hướng ngược reverse direction flow luồng ngược hướng reverse direction flow dòng ngược hướng reverse direction now luồng ngược hướng reverse direction now dòng ngược hướng reverse discharge lưu lượng dòng chảy ngược reverse emission sự phát xạ ngược reverse engineering nghiên cứu đảo ngược reverse extrusion sự dập nóng ngược reverse extrusion sự đùn ngược reverse fault đứt gãy đảo ngược reverse find sự tìm ngược reverse flange gờ ngược reverse flow luồng ngược reverse flow dòng chảy ngược reverse flow dòng ngược reverse flow filter bộ lọc dòng ngược reverse gradient dốc ngược reverse image hình ảnh ngược reverse image ảnh ngược reverse indention sắp thụt ngược reverse indexing số đánh chỉ số ngược reverse interrupt ngắt ngược reverse interrupt character ký tự ngắt ngược reverse Lan channel kênh LAN ngược hướng reverse link liên kết ngược reverse motion hành trình ngược reverse order đảo ngược, thứ tự reverse osmosis sự thẩm thấu ngược reverse osmosis thẩm thấu ngược Reverse Path Forwarding (RPF) chuyển tiếp đường truyền ngược reverse Polish notation biểu diễn Ba-lan ngược reverse polish notation ký pháp Ba Lan ngược reverse Polish notation ký pháp Balan ngược reverse Polish notation ký pháp Ba-lan ngược reverse power công suất ngược reverse power năng lượng truyền ngược reverse power protection bảo vệ công suất ngược reverse printer máy in ngược reverse printing sự in ngược reverse pumping plant trạm bơm nước ngược reverse reaction phản ứng ngược reverse reading sự đọc ngược reverse recovery time thời gian hồi phục ngược reverse recovery time thời gian phục hồi ngược reverse relay rơle dòng (điện) ngược reverse roll coating lớp phủ cán ngược reverse rotation sự quay ngược chiều reverse rotation detent bộ chống quay ngược (trong công tơ) reverse running stop bộ chống quay ngược (trong công tơ) reverse scan sự quét ngược reverse search sự tìm kiếm ngược reverse sheer thế cong vênh ngược (đóng tàu) reverse speed tốc độ đảo ngược reverse stop run bộ chống quay ngược (trong công tơ) reverse thrust lực đẩy (đảo) ngược reverse traveling-wave sóng lan truyền ngược reverse traveling-wave sóng chạy ngược reverse voltage điện áp ngược reverse voltage protection bảo vệ chống điện áp ngược reverse-acting valve van ngược reverse-current relay rơle dòng (điện) ngược reverse-phase relay rơle ngược pha reverse-power relay rơle công suất ngược RPN (reversePolish notation) ký pháp Balan ngược Select Reverse Spacing (SRS) chọn giãn cách ngượcngược chiều
reverse acting controller bộ điều khiển ngược chiều reverse current dòng điện ngược chiều reverse current dòng ngược chiều reverse rotation sự quay ngược chiềungược lại
reverse curve đường cong ngược lại reverse cycle chu trình ngược lạiđảo
đảo chiều
feed reverse lever tay gạt đảo chiều feed-drive reverse sự đảo chiều dẫn tiến lead screw reverse gear lever cần gạt đảo chiều reverse action float valve van phao tác động đảo chiều reverse break ngắt đảo chiều reverse channel kênh đảo chiều reverse cycle defrosting phá băng (xả đá) bằng chu trình đảo chiều reverse cycle defrosting system hệ (thống) phá băng bằng chu trình đảo chiều reverse cycle defrosting system hệ (thống) xả đá bằng chu trình đảo chiều reverse cycle defrosting system hệ thống phá băng (xả đá) bằng chu trình đảo chiều reverse cycle heat pump bơm nhiệt đảo chiều reverse cycle refrigeration system hệ (thống) làm lạnh đảo chiều reverse gear bánh răng đảo chiều reverse idler shaft trục chạy không đảo chiều reverse lever đòn đảo chiều reverse pitch góc xoay lá đảo chiều lực đẩy (cánh quạt) reverse screw vít me (cơ cấu) đảo chiều reverse the motion đảo chiều chuyển động ribbon reverse control sự điều khiển đảo chiều ruy-băng tumbler reverse lever cần gạt đảo chiềuđảo ngược
reverse break ngắt đảo ngược reverse engineering nghiên cứu đảo ngược reverse fault đứt gãy đảo ngược reverse order đảo ngược, thứ tự reverse speed tốc độ đảo ngược reverse thrust lực đẩy (đảo) ngượcmặt trái
mặt sau
Kinh tế
bãi bỏ
bề lưng
bề trái
đảo
đảo lại
đảo ngược
reverse conversion hoán chuyển đảo ngượcghi sổ ngược lại
hủy bỏ
nghịch
reverse arbitrage nghiệp vụ tài hoán nghịch hướng (đối hoái) reverse arbitrage nghiệp vụ tài hoán nghịch hướng (hối đoái) reverse cycle heating sự đốt nóng thuận nghịch reverse preference ưu đãi nghịch reverse repurchase agreement hợp đồng mua lại nghịch đảo reverse takeover sự mua lại nghịch chiều reverse takeover (reversetake-over) sự mua lại nghịch chiềungược lại
reverse payments sự trả tiền ngược lại reverse preference ưu đãi ngược lại reverse remittance sự gởi tiền ngược lại (qua đường bưu điện) reverse remittance sự gửi tiền ngược lạisự nghịch lại
sự trái ngược
thủ tiêu
triệt bỏ
tương phản
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
about-face , antipode , antipole , antithesis , back , bottom , change of mind , contra , contradiction , contradictory , contrary , converse , counter , counterpole , flip-flop * , flip side * , inverse , other side , overturning , rear , regression , retrogression , retroversion , reversal , reversement , reversion , switch , turn , turnabout , turn around , turning , underside , verso , volte-face , wrong side , adversity , affliction , bath , blow , catastrophe , check , conquering , defeat , disappointment , hardship , misadventure , misfortune , mishap , repulse , setback , trial , vanquishment , vicissitude , antipodes , antonym , backsetverb
about-face * , back , backpedal , backtrack , back up , capsize , double back * , evaginate , evert , exchange , flip-flop * , go back , go backwards , interchange , inverse , invert , move backwards , overturn , rearrange , retreat , revert , shift , switch , transfer , transplace , transpose , turn around , turn back , turn over , upend , upset , alter , annul , convert , countermand , declare null and void , dismantle , invalidate , lift , modify , negate , nullify , overrule , overset , overthrow , quash , recall , renege , repeal , rescind , retract , revoke , set aside , turn the tables , undo , turn , about-face , antithesis , backward , cancel , change , contrary , converse , counter , defeat , disaster , misfortune , opposite , recessive , regressive , retrograde , retrogressive , subvert , turnaboutadjective
antipodal , antipodean , antithetical , antonymic , antonymous , contradictory , contrary , converse , counter , diametric , diametrical , opposing , polarTừ trái nghĩa
noun
identical , same , good fortune , good luck , progress , successverb
do , enforce , go ahead , meet , reserve Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Reverse »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Giao thông & vận tải | Toán & tin | Vật lý | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bộ Chống Quay Ngược Tiếng Anh Là Gì
-
"bộ Chống Quay Ngược (trong Công Tơ)" Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bộ Chống Quay Ngược (trong Công Tơ)" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "quay Ngược" - Là Gì?
-
REVERSE ROTATION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
QUAY NGƯỢC CHIỀU KIM ĐỒNG HỒ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Bộ Chống Xoay Ngược - Đức Anh Group
-
Nghĩa Của Từ Counter - Từ điển Anh - Việt
-
Tự Quay Ngược«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Xoay Ngược - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Hiệu ứng Bánh Xe Ngựa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cơ Phận Chống Quay Ngược | Hải Ngoại Sportfishing
-
[PDF] Thuật Ngữ Tiếng Anh Dùng Trong Lập Kế Hoạch Thích ứng Với Biến đổi ...