Nghĩa Của Từ RFC - Từ điển Viết Tắt - Soha Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Request For Comments
    2. River Forecast Center
    3. Radio Frequency Choke
    4. Regenerative Fuel Cell
    5. Request For Change
    6. Radiofrequency current - also RF
    7. Remote Function Call
    8. Rosette-forming cells
    9. Registered Floor Clerk
    10. Request for Comment
    11. Radio Frequency Cabinet
    12. Radio Frequency Charts
    13. Radiofrequency catheter - also RF
    14. Radio Frequency Control
    15. Replication factor C - also RF-C
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/RFC »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Viết Tắt Từ Rfc