Nghĩa Của Từ Rinse - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/rɪns/
Thông dụng
Ngoại động từ
Rửa (cái gì) nhẹ nhàng, qua loa
Súc; rội; rửa; giũ (loại bỏ chất bẩn.. khỏi cái gì bằng nước - ko dùng bột giặt hay chất làm sạch)
to rinse out one's mouth súc miệng to rinse one's hands rửa tay( + down) (thông tục) chiêu; uống sau khi ăn cái gì
a sandwich and a glass of beer to rinse down một chiếc bánh xan-đúyt và một cốc bia để chiêu to rinse food down with some tea uống một ít nước chè để nuốt trôi đồ ăn( + out) súc; giũ, tẩy bỏ cái bẩn.. khỏi cái gì bằng nước
Nhuộm (tóc)
Danh từ
Sự rửa, sự súc, sự rội, sự tráng..
Dung dịch để nhuộm tóc, dung dịch để chăm sóc tóc
a blue rinse thuốc nhuộm tóc màu lamChuyên ngành
Xây dựng
rửa
Cơ - Điện tử
(v) rửa, súc, tráng
Kỹ thuật chung
súc
Kinh tế
bộ phận tráng trong máy rửa
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
bathe , clean , cleanse , dip , flush , soak , splash , wash , water , wet , douse , gargle , lave , sluice Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Rinse »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Cẩm Nhung, Admin, Đặng Bảo Lâm, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Tu Rinse
-
RINSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
RINSE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Rinse | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
• Rinse, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Tráng, Súc, Rửa | Glosbe
-
"rinse" Là Gì? Nghĩa Của Từ Rinse Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Rinse - Rinse Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
RINSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Rinse Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Rinse, Prewash, Reserve, Drain Trong Máy Giặt Là Gì ?
-
Rinse Trong Máy Giặt Là Gì Khám Phá Từ A đến Z
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rinse' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Rinse: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...