Nghĩa Của Từ : Scumbag | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: scumbag Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: scumbag Probably related with: | English | Vietnamese |
| scumbag | bã ; các con ; khốn ; kẻ cặn bã ; là túi căn bã ; thằng cặn bã ; thằng khốn ; thằng ranh ; tên khốn ; đồ cặn bã ; đồ đê tiện ; đổ cặn bã ; |
| scumbag | bã ; các con ; khốn ; kẻ cặn bã ; là túi căn bã ; thằng cặn bã ; thằng khốn ; thằng ranh ; tên khốn ; đồ cặn bã ; đồ đê tiện ; đổ cặn bã ; ổi ; |
| English | Vietnamese |
| scumbag | bã ; các con ; khốn ; kẻ cặn bã ; là túi căn bã ; thằng cặn bã ; thằng khốn ; thằng ranh ; tên khốn ; đồ cặn bã ; đồ đê tiện ; đổ cặn bã ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cặn Bã Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đồ Cặn Bã - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
CẶN BÃ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cặn Bã Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cặn Bã Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CẶN BÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "cặn Bã" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Cặn Bã Bằng Tiếng Anh
-
"chất Cặn Bã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Bá đạo Nhất - Du Học
-
50 Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Thâm Thúy Và Thông Dụng Nhất
-
CẶN - Translation In English
-
Loser Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Scums Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt