Nghĩa Của Từ : Shops | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: shops Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: shops Probably related with: | English | Vietnamese |
| shops | các cửa hiệu ; các cửa hàng bán ; các cửa hàng ; các tiệm ; cửa hiệu ; cửa hàng ; cửa tiệm ; hàng ; một cửa hàng ; nhiều cửa hàng ; những cửa hàng ; những cửa tiệm ; |
| shops | các cửa hiệu ; các cửa hàng bán ; các cửa hàng ; các tiệm ; cửa hiệu ; cửa hàng ; cửa tiệm ; hàng ; một cửa hàng ; nhiều cửa hàng ; những cửa hàng ; những cửa tiệm ; |
| English | Vietnamese |
| assembly shop | * danh từ - (kỹ thuật) phân xưởng lắp ráp |
| barrel-shop | -shop) /'bærəlʃɔp/ * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu |
| cook-shop | * danh từ - nhà ăn; hiệu ăn |
| dolly-shop | * danh từ - cửa hàng (bán đồ dùng cho) thuỷ thủ |
| dram-shop | * danh từ - quán rượu |
| fitting-shop | * danh từ - xưởng lắp ráp |
| gin-shop | * danh từ - quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gin-mill) |
| grog-shop | * danh từ - quán bán grôc - quán rượu |
| jerry-shop | * danh từ - (từ lóng) quán bán bia loại tồi |
| jumble-shop | * danh từ - cửa hàng bán đủ cán thứ linh tinh tạp nhạp |
| junk-shop | * danh từ - cửa hàng bán đồ cũ, cửa hàng đồng nát |
| machine-shop | * danh từ - xưởng chế tạo máy, xưởng sửa chữa máy |
| open shop | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ (dùng cả công nhân là đoàn viên nghiệp đoàn và không đoàn viên nghiệp đoàn) - chế độ xí nghiệp ngỏ |
| pattern-shop | * danh từ - xưởng làm mẫu; xưởng làm mô hình |
| print-shop | * danh từ - xưởng in |
| shop window | * danh từ - tủ kính bày hàng !to have everything in the shop window - (nghĩa bóng) ruột để ngoài da; phổi bò ruột ngựa |
| shop-assistant | * danh từ - người bán hàng |
| shop-boy | * danh từ - người bán hàng (đàn ông) |
| shop-girl | * danh từ - cô bán hàng |
| shop-lifter | * danh từ - kẻ cắp giả làm khách mua hàng |
| shop-lifting | * danh từ - sự ăn cắp ở các cửa hàng |
| shop-soiled | -worn) /'ʃɔpwɔ:n/ * tính từ - bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng) - cũ rích =shop-soiled argument+ lý lẽ cũ rích |
| shop-steward | * danh từ - đại biểu công nhân |
| shop-talk | * danh từ - chuyên làm ăn, chuyện công tác, chuyện chuyên môn, chuyện nghề nghiệp - tiếng chuyên môn, tiếng nhà nghề |
| shop-worn | -worn) /'ʃɔpwɔ:n/ * tính từ - bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng) - cũ rích =shop-soiled argument+ lý lẽ cũ rích |
| shopping | * danh từ - sự đi mua hàng =to do one's shopping+ đi mua hàng |
| slop-shop | * danh từ - cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ tiền |
| sweat-shop | * danh từ - xí nghiệp bóc lột công nhân tàn tệ |
| tally-shop | * danh từ - cửa hàng bán chịu trả dần |
| tommy-shop | * danh từ - phòng phát lương (ở nhà máy, thường trả lương thực thay tiền) - căn tin; hiệu bánh mì |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Shop
-
Nghĩa Của "shop" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
SHOP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Shop – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Shop - Wiktionary Tiếng Việt
-
Shop - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Cửa Hàng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Shop - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Tên Các Loại Cửa Hàng Trong Tiếng Anh
-
Dịch Tiếng Anh - Dịch Anh Việt On The App Store
-
SHOP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Tra Từ Shop - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mua Sắm – Shopping - Leerit