Nghĩa Của Từ Siết - Từ điển Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Động từ
nắm lại hoặc ôm lấy cho thật chặt
ôm siết con vào lòng cái siết tay thật chặtlàm cho ôm giữ lấy thật chặt
siết dây thòng lọng siết chặt đinh ốc Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Si%E1%BA%BFt »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Siết
-
Siết - Wiktionary Tiếng Việt
-
Siết Chặt - Wiktionary Tiếng Việt
-
“XIẾT” VÀ “SIẾT” Đây Là Từ Thường... - Tiếng Việt Giàu đẹp | Facebook
-
Vòng Siết | Cổ Dê đai Cùm Siết ống Phi 42-49-60-90-114
-
Cổ Dê Siết ống Phi 16-18-21-27-34-42-49-60-90-114 - Shopee
-
Siết Cơ Là Gì? Tập Luyện Đúng Cách Giúp Mang Lại Hiệu Quả
-
Cần Siết, Cần Xiết Lực Chất Lượng Chính Hãng | Dụng Cụ Cầm Tay
-
Những Hệ Lụy Khi Siết Tín Dụng địa ốc - VnExpress Kinh Doanh
-
Dụng Cụ Siết Cổ Dê Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Tín Dụng Bất động Sản: Kiểm Soát Hợp Lý Thay Vì Dùng Thuật Ngữ “siết ...
-
Chế độ ăn Siết Cơ: Những điều Cần Biết | Vinmec
-
Máy Siết Bu Lông Milwaukee
-
SIẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển