Nghĩa Của Từ : Sieve | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sieve Best translation match:
English Vietnamese
sieve * danh từ - cái giần, cái sàng, cái rây - người hay ba hoa; người hay hở chuyện * ngoại động từ - giần, sàng, rây
Probably related with:
English Vietnamese
sieve cái sàng ; rây ; sàng ;
sieve cái sàng ; rây ; sàng ;
May be synonymous with:
English English
sieve; screen a strainer for separating lumps from powdered material or grading particles
sieve; screen; screen out; sort examine in order to test suitability
sieve; sift check and sort carefully
sieve; sift; strain separate by passing through a sieve or other straining device to separate out coarser elements
May related with:
English Vietnamese
sieve * danh từ - cái giần, cái sàng, cái rây - người hay ba hoa; người hay hở chuyện * ngoại động từ - giần, sàng, rây
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Cái Rây In English