Nghĩa Của Từ Silent - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ˈsaɪlənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Im lặng, không nói, làm thinh
    the report is silent on that point bản báo cáo không nói gì về điểm đó a silent man người ít nói to keep silent cứ làm thinh
    Thầm, không nói to
    a silent prayer một lời cầu nguyện thầm
    Nín lặng, không nói, không bình luận
    he was silent for a moment, then began his answer nó nín lặng một lát rồi mới trả lời
    Ít nói
    Yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch, thanh vắng
    silent night đêm thanh vắng
    Câm (chữ viết ra (như) ng không phát âm)
    silentletter chữ câm the 'b' in 'doubt' is silent chữ 'b' trong chữ 'doubt' là câm
    Câm, không nói
    silent film phim câm

    Cấu trúc từ

    the silent majority
    đa số thầm lặng (những người có quan điểm ôn hoà hoặc không có khả năng bày tỏ, không muốn bày tỏ công khai quan điểm đó)

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    im (lặng)

    Kỹ thuật chung

    không ồn
    silent discharge phóng điện không ồn
    êm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    bashful , buttoned up , checked , clammed up , close , closed up , closemouthed , curbed , dumb , dummied up , faint , hush , hushed , iced , inarticulate , incoherent , inconversable , indistinct , inhibited , laconic , mousy , mum , mute , muted , noiseless , nonvocal , not talkative , reserved , restrained , reticent , shy , silentious , soundless , still , struck dumb , taciturn , tongue-tied , unclear , uncommunicative , unheard , unsociable , unspeaking , voiceless , wordless , zipped , aphonic , implicit , indescribable , inexpressible , nameless , tacit , unexpressed , unpronounced , unspoken , unuttered , unvoiced , quiet , stilly , close-mouthed , incommunicable , incommunicative , tightlipped , uncommunicable , undeclared , unsaid , discreet , inactive , inaudible , quiescent , secretive , speechless , tranquil

    Từ trái nghĩa

    adjective
    clamorous , communicative , noisy , talkative , explicit , tangible Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Silent »

    tác giả

    Admin, ngoc hung, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Keep Silent Nghĩa Là J