Nghĩa Của Từ : Slam | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: slam Best translation match:
English Vietnamese
slam * danh từ - tiếng cửa đóng sầm - sự ăn hầu hết, sự ăn hết (quân bài đối phương) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời phê bình gay gắt, lời đả kích đao to búa lớn * ngoại động từ - đóng sầm (cửa) =to slam the door on somebody+ đóng cửa sầm một cái vào mặt ai - ném phịch (vật gì, xuống bàn...) - (từ lóng) thắng một cách dễ dàng - giội, nã (đạn đại bác) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phê bình gay gắt, đả kích kịch liệt * nội động từ - đóng sầm, rập mạnh (cửa)
Probably related with:
English Vietnamese
slam bốp ; phóng ; rầm rầm ; rập mạnh ; tỉ thí thơ ca ; đóng sập ; đạp ; đập ;
slam bốp ; phóng ; rầm rầm ; rập mạnh ; tỉ thí thơ ca ; đóng sập ; đạp ; đập ;
May be synonymous with:
English English
slam; sweep winning all or all but one of the tricks in bridge
slam; barb; dig; gibe; jibe; shaft; shot an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
slam; bang close violently
slam; mosh; slam dance; thrash dance the slam dance
slam; flap down throw violently
May related with:
English Vietnamese
grand slam * danh từ - thắng lợi trong cuộc so tài
slam-bang * tính từ, adv - hết sức ầm ĩ; dữ dội - lơ đễnh; cẩu thả
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đóng Sầm In English