Nghĩa Của Từ Slim - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/slɪm/
Thông dụng
Tính từ
Mảnh khảnh, mảnh mai, mảnh dẻ, thon, không béo, không to dày
slim fingers ngón tay thon búp măngÍt ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh, không như người ta muốn, không như người ta mong đợi
slim possibility khả năng có thể được rất mỏng manhLáu, khôn lỏi, xảo quyệt
Ngoại động từ
Làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục)
Nội động từ
Trở thành thon nhỏ
Danh từ
Bùn, bùn loãng
Nhớt cá
Chất nhớ bẩn
Bitum lỏng
Ngoại động từ
Phủ đầy bùn; phủ đầy
Hình Thái Từ
- Ved : Slimmed
- Ving: Slimming
Chuyên ngành
Y học
ốm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
diet , reduce , slenderize , trim down , gaunt , lean , meager , narrow , negligible , outside , reedy , remote , scanty , skinny , slender , slight , small , spare , sparse , svelte , tenuous , thinadjective
angular , bony , fleshless , gaunt , lank , lanky , lean , meager , rawboned , scrawny , skinny , slender , spare , twiggy , weedy , faint , negligible , outside , slightTừ trái nghĩa
verb
gain Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Slim »Từ điển: Thông dụng | Y học
tác giả
aralia, Admin, ho luan, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Slim Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Slim, Từ Slim Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Slim Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
SLIM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Slim Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Slim Là Gì? Ý Nghĩa Của Slim Chưa Chắc Bạn đã Biết Hết | Hegka
-
"slim" Là Gì? Nghĩa Của Từ Slim Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Slim Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Slim
-
Slim Là Gì ? Slim Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Slim Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
SLIM Là Gì? -định Nghĩa SLIM | Viết Tắt Finder
-
Slim Fit Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Slim Fit Trong Câu Tiếng Anh
-
Slim - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Slim Là Gì, Nghĩa Của Từ Slim ... - Cộng đồng In ấn