Nghĩa Của Từ Slowdown - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Thông dụng

    Danh từ

    Sự chậm lại, sự làm chậm lại
    Sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp)
    Sự suy thoái (kinh tế)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chậm lại
    giảm tốc độ
    network slowdown giảm tốc độ mạng

    Kỹ thuật chung

    sự hãm
    sự làm chậm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    arrest , deceleration , decline , delay , downtrend , downturn , drop , drop-off , falloff , freeze , inactivity , retardation , slack , slackening , slow-up , stagnation , stoppage , strike , abatement , curtailment , cut , cutback , decrement , diminishment , diminution , drain , reduction , slash , taper , brake , curb , setback , slump

    Từ trái nghĩa

    noun
    breakthrough , increase , rise , speed-up Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Slowdown »

    tác giả

    Khách, Admin Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » To Slow Down Nghĩa Là Gì