Nghĩa Của Từ So - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/sou/
Thông dụng
Phó từ
Như thế, như vậy
if so nếu như vậy is that so? có như thế không?Cũng thế, cũng vậy
you like tea and so do I anh thích uống chè, tôi cũng vậyĐến như thế, dường ấy, đến như vậy
why are you so late? sao anh lại đến muộn đến như thế?Thế (dùng trong câu hỏi)
why so? tại sao thế?, sao lại thế? how so? sao lại như thế đượcChừng, khoảng
he must be forty or so anh ta bốn mươi hay khoảng thế, ông ta chừng bốn mươi and so on; and so forth vân vân so as; so that để, để cho, đặng I tell you that so as to avoid trouble tôi bảo anh điều đó để tránh sự phiền hà I speak slowly so that you may understand me tôi nói thong thả để cho anh hiểu tôi so be it đành vậy thôi, đành chịu như vậy thôi so to speak; so to say ấy là nói như vậy so...that... đến mức mà..., đến nỗi mà...It's so cold that I can't go out
Rét quá đến mức mà tôi không ra ngoài được
so many men so many mind mỗi người mỗi ýLiên từ
Vì thế, vì vậy, vì thế cho nên, vì lẽ đó
I was ill and so I could not come tôi bị ốm vì vậy tôi không đến đượcThế là (trong câu cảm thán)
so you are back again! thế là anh lại trở lại so it be done, it matters not how đành phải làm việc đó thì làm thế nào cũng đượcThán từ
Được, được thôi; cứ đứng yên cứ yên (như) soh
Danh từ
Thế
I don't think so tôi không nghĩ thế I told you so tôi đã bảo anh thế, tôi đã bảo anh mà you don't say so? anh không nói thế à?(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (viết tắt) của south phương nam
Nốt sol (nốt nhạc thứ năm trong quãng tám) (như) sol, soh
Viết tắt
( So) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) miền nam ( South(ern)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
conjunction
accordingly , afterward , apparently , because , consequently , ergo , exact , hence , indeed , likewise , quite , sic , similarly , then , therefore , thus , too , true , very , well Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/So »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách, ngoc hung Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » So đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của So Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bài Mới: Cách Dùng Từ 'SO' Và 'THEREFORE', 'AWARD' Và 'REWARD'
-
Đồng Nghĩa Của So That - Idioms Proverbs
-
Những Từ đồng Nghĩa (Synonyms): So... - Learning English | Facebook
-
Đồng Nghĩa Của So That - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Obsessed
-
Bộ Sưu Tập 104 Cặp Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Không Thể Không ...
-
50 Từ đồng Nghĩa Cho Therefore Trong Tiếng Anh
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Cách Phân Loại Và Ví Dụ Từ đồng Nghĩa?
-
Sợ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Gì? Phân Biệt Và Sử Dụng Chính Xác Các Từ đồng ...
-
Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Và Một Số Kiến Thức Liên Quan
-
Tổng Hợp Kiến Thức Về Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh - Yola