Nghĩa Của Từ Spread - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /spred/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chênh lệch
    Sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra
    Khoảng rộng, bề rộng, dải rộng; sải cánh (của chim...)
    the spread of a bird's wings sải cánh của chim
    Khoảng rộng (về không gian, thời gian)
    a spread of 100 years một khoảng thời gian 100 năm
    Sự phổ biến; sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...)
    the spread of disease sự lan truyền bệnh tật the spread of education sự phổ cập giáo dục
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hai trang báo liền mặt (in một bức ảnh, một bài quảng cáo...); ảnh in suốt trang báo, dòng chữ chạy dài suốt trang báo
    (thông tục) bữa tiệc linh đình, bữa ăn thịnh soạn
    (thương nghiệp) lãi sản xuất (mức chênh nhau giữa giá thành và giá bán)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất phết lên bánh (bơ, mứt...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương, sự huênh hoang
    (trong từ ghép) vật trải lên (khăn trải bàn, giường...); sự phình ra, sự sổ ra (của cơ thể)
    middleage spread sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên

    Ngoại động từ .spread

    Trải, căng, giăng ra, bày ra
    to spread a cloth over a table trải khăn lên bàn to spread a banner giương cờ, giương biểu ngữ
    Rải, truyền bá
    to spread a rumour truyền một tin đồn
    Kéo dài thời gian (trả tiền...)
    to spread the payments on the loan over eighteen months kéo dài thời gian trả tiền cho vay trong 18 tháng
    Bày (bàn ăn), bày (thức ăn) lên bàn
    Phết
    to spread butter on a slice of bread phết bơ lên một lát bánh mì
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đập bẹt (đầu đinh...)
    to spread oneself (từ lóng) ba hoa, huênh hoang, chưng trổ

    Nội động từ

    Trải ra, căng ra
    the field spreads out before us cánh đồng trải dài ra trước mặt chúng tôi
    Truyền đi, lan đi, bay đi
    news spread everywhere tin truyền đi khắp nơi fire spreads lửa cháy lan
    Tản ra
    the birds flew up and spread chim bay lên rồi tản ra

    Cấu trúc từ

    to spread oneself thin
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc

    hình thái từ

    • past : spread
    • PP : spread

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    độ mở, độ trải rộng, sự phânbố, (v) trải rộng

    Cơ khí & công trình

    khoảng rộng
    phủ một lớp rộng
    trải rộng ra
    tách đuôi chốt chẻ

    Toán & tin

    sự phổ biến; chiều rộng
    spread of a matrix chiều rộng của một ma trận

    Xây dựng

    mang đến
    tính phân kỳ

    Điện tử & viễn thông

    trải dài

    Kỹ thuật chung

    bồi đắp
    chiều rộng
    spread of a matrix chiều rộng của một ma trận
    lượng phân bổ
    kéo dài
    khoảng cách
    spread of holes khoảng cách giữa hai lỗ
    dát mỏng (kim loại)
    độ chênh
    độ mở, độ trải rộng, khu vực mở rộng//

    Giải thích EN: The area covered at a given thickness by a given quantity of material.

    Giải thích VN: Khu vực được phủ lớp vật liệu với số lượng và độ dày cho sẵn.

    độ phân bổ
    đưa đến
    lan
    mở rộng
    concrete spread box beam dầm họp bê tông mở rộng rate of spread tốc độ mở rộng spread footing móng có chân mở rộng spread footing móng mở rộng spread footing móng phân phối (mở rộng ở phía dưới)
    một đoàn máy
    phủ dàn trải
    sự lan truyền
    heating spread sự lan truyền nhiệt
    sự mở rộng
    sự phổ biến
    sự phân tán
    spread of results within the hour sự phân tán kết quả trong giờ
    sự trải ra
    lateral spread of the waves sự trải ra phía bên của sóng spread of waves sự trải ra của sóng
    sự trải rộng
    spread-F sự trải rộng F

    Kinh tế

    biên lãi
    chênh lệch giá
    alligator spread chênh lệch giá cả của cá sấu bid / offer spread chênh lệch giá hỏi mua gross spread chênh lệch giá thô intercommodity spread chênh lệch giá giữa các cửa hàng interdelivery spread chênh lệch giá giữa các kỳ hạn giao hàng intermarket spread chênh lệch giá giữa các thị trường regular spread chênh lệch giá chung
    chia làm nhiều kỳ
    chia làm nhiều phần
    đầu cơ sai biệt giá (chứng khoán)
    phân kỳ hoàn thành
    phổ biến
    phổ cập
    sai biệt giá
    sai biệt lãi
    sự đầu tư phân tán nước đôi (chứng khoán)
    sự phân tán
    trải dài thời gian (trả tiền...)
    trải ra
    truyền bá
    truyền ra

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    advance , advancement , compass , diffusion , dispersion , dissemination , enlargement , escalation , expanse , extension , increase , period , profusion , proliferation , radiation , ramification , range , reach , scope , span , spreading , stretch , suffusion , sweep , term , transfusion , transmission , array , banquet , blowout , dinner , feast , lunch , regale , repast , distance , expansion , extent , space , junket , (colloq.) feast , circulation , cover , decentralization , diaspora , divarication , diversification , diversity , gamut , irradiation , metastasis , patulousness , promulgation , propagation , spectrum
    verb
    arrange , array , be displayed , be distributed , bloat , branch off , broaden , cast , circulate , coat , cover , daub , develop , diffuse , dilate , disperse , diverge , enlarge , escalate , even out , expand , extend , flatten , flow , gloss , increase , lay , lengthen , level , lie , multiply , mushroom , open , outstretch , overlay , paint , pervade , prepare , proliferate , radiate , reach , roll out , set , settle , smear , sprawl , spray , stretch , strew , suffuse , swell , uncoil , unfold , unfurl , unroll , untwist , unwind , widen , advertise , blazon , broadcast , declare , disseminate , distribute , make known , make public , proclaim , promulgate , propagate , publish , scatter , shed , sow , transmit , fan , blanket , cap , carry , convey , give , pass , blaze , bruit , noise , get around , go around , travel , branch , compass , decentralize , divaricate , diversify , divulge , emit , expatiate , flare , imbue , infiltrate , infuse , irradiate , mantle , overspread , penetrate , permeate , plaster , prolong , seep

    Từ trái nghĩa

    noun
    stagnation , suppression
    verb
    close , collect , compress , gather , conceal , hide Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Spread »

    tác giả

    WonderGirls, Đặng Thanh Huy, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Khách, Trần ngọc hoàng, Mai Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trải Dài Ra Trong Tiếng Anh Là Gì