Nghĩa Của Từ Square - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/skweə/
Thông dụng
tính từ
Vuông
a square table bàn vuôngCó một góc vuông, tạo thành một góc vuông (chính xác hoặc gần đúng)
square corners những góc vuôngCó hình thù tương đối rộng và chắc
a woman of square frame/build một phụ nữ có thân hình đẫy đà, chắc nịchTo ngang
a man of square frame người to ngangCó thứ tự, ngăn nắp, gọn gàng, tinh tươm, xăp đặt đứng đắn
we should get everything square before we leave chúng ta phải xắp đặt mọi thứ ngăn nắp trước khi đi to get things square xếp đồ đạc cho ngăn nắpThẳng thắng, không nhượng bộ; kiên quyết, dứt khoát, không úp mở
a square refusal sự từ chối dứt khoátĐược giải quyết trả tiền, được quyết toán; sòng phẳng
to get square with creditor sòng phằng với chủ nợNhư cách tính diện tích; đo một số lượng trên b?n c?nh
one square metre một mét vuôngCông bằng, thật thà, thẳng thắn
to play a square game chơi công bằng(thông tục) không tiếp xúc với những ý tưởng mới (kiểu dáng mới..) lôi thôi; ước lệ
ở vị trí gần vuông góc với người đập bóng (trong môn cricket)
( + with) ngang hàng; ngang bằng, song song với
I am now square with all the world bây giờ tôi đã bằng thiên hạ rồi tables arranged square with the wall cái bàn này được xếp song song với tường(toán học) vuông, bình phương
(từ lóng) cổ lỗ sĩ, lỗi thời
be (all) square (with somebody) có số bàn thắng bằng nhau (trong thể thao)Không ai nợ nần ai cả
a square meal b?a an c? l?n và tho? thíchphó từ
vuông vắn
to sit square on one's seat ngồi vuông vắt trên ghếthẳng góc với; trúng
to hit somebody square on the jaw đấm trúng thẳng vào hàm aithật thà, thẳng thắn
to play square chơi thật thàDanh từ
Hình vuông
(viết tắt) Sq quảng trường (trong địa chỉ)
Badinh Square/Sq quảng trường Ba đìnhBãi, quảng trường (trong tên phố)
a market square bãi chợkhu nhà khối giáp bốn phố
thước vuông góc, cái ê-ke (nhu) T-square
ô chữ vuông
(toán học) bình phương
the square of three is nine ba bình phương là chín(từ lóng) người nệ cổ
by the square một cách chính xác magic square hình ma phương on the square (thông tục) thẳng thắn, thật thà out of square (with something) không vuông với cái gì (thông tục) không hoà hợp, lủng củng (thông tục) sai back to square one không lại hoàn khôngngoại động từ
làm cho vuông, đẽo cho vuông
to square timber đẽo gỗ to squared corners những góc được làm vuôngLàm thành phẳng, làm ngang bằng
to square one's shoulders làm cho vai ngang; kênh ngang vai lênĐánh dấu (cái gì) bằng hình vuông; xếp thành hình vuông
squared paper giấy kệ ô vuôngđiều chỉnh, làm cho hợp
to square one's practice with one's principles làm cho việc làm của mình hợp với những nguyên tắc mình đề rathanh toán, trả (nợ)
to square accounts with somebody thanh toán với ai; trả thù ai, thanh toán mối thù với ai(thông tục) trả tiền, hối lộ (ai)
he has been squared to keep silent người ta đã hối lộ nó để nó im mồmLàm cho (cái gì) phù hợp với cái gì; làm cho (cái gì) thích hợp với cái gì
(toán học) bình phương của (một số); nhân một số với chính số đó
three squared is nine ba bình phương là chín(thể dục,thể thao) làm (điểm) ngang nhau (chơi gôn), san bằng tỷ số
(hàng hải) đặt (trụ gỗ) thẳng góc với vỏ tàu
square the circle (th?) làm cái gì không th? làm du?c square one's account/square accounts with somebody trả tiền cho ai; được ai trả tiềnTrả thù, rửa hận
nội động từ
hợp, phù hợp
his deeds do not square with his words việc làm của anh ta không thích hợp với lời nói theory must square with practice lý luận phải đi đôi với thực hành thủ thế (quyền Anh); (+ up to) xông tới (ai) trong thế thủcương quyết đương đầu
to square up to difficulties cương quyết đương đầu với khó khănthanh toán nợ nần
to square up someone thanh toán nợ nần với aiCấu trúc từ
to square away
(hàng hải) xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió (như) to square offto square off
chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh) Chuẩn bị chiến đấu, chiến đấuto square oneself
(thông tục) đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác)to square the circle
(toán học) cầu phương hình tròn làm một việc không thể làm đượcChuyên ngành
Cơ - Điện tử
Hình vuông, êke, thước đo góc, thép vuông, (adj)hình vuông, vuông
Cơ khí & công trình
đặt thẳng góc
gia công vuông góc
thước vuông góc
Toán & tin
được lấy bình phương
Xây dựng
đẽo vuông vắn (gỗ)
đơn vị đo diện tích (bằng 9,29 m2)
ô phố thép góc
toàn phương
Kỹ thuật chung
bình phương
ampere per square inch ampe trên insơ bình phương ampere per square meter ampe mét bình phương ampere square meter per joule second ampe mét bình phương trên jun giây cartesian square bình phương đề các chi-square khi bình phương chi-square criterion tiêu chuẩn chi bình phương chi-square criterion tiêu chuẩn khi bình phương chi-square distribution phân bố chi-bình phương chi-square statistic thống kê chi bình phương current square meter ampe kế bình phương function with integrable square hàm bình phương khả tích integrable square bình phương khả tích integrated square error tích phân bình phương sai số inverse square law định luật bình phương nghịch đảo inverse square law định luật nghịch đảo bình phương inverse square law luật bình phương nghịch đảo inverse-square bình phương nghịch đảo least square estimator ước lượng bình phương bé nhất least square fitting san bằng phương pháp bình phương bé nhất loop mean-square phase error sai lệch pha bình phương trung bình mean square contingence tiếp liên bình phương trung bình mean square deviation độ lệch bình phương trung bình mean square error sai số bình phương trung bình mean square error (dQ) sai số bình phương trung bình mean square modulus môđun bình phương trung bình mean square power công suất trung bình bình phương mean square value giá trị bình phương trung bình mean square velocity vận tốc bình phương trung bình mean square water level mực nước bình phương trung bình mean-square-average distance bình phương trung bình method of least square phương pháp bình phương bé nhất perfect trinomial square bình phương (đủ) của tam giác principle of least square phương pháp bình phương nhỏ nhất root-mean square (rms) căn của trung bình bình phương root-mean-square value giá trị căn quân phương (bình phương trung bình) root-mean-square value (rmsvalue) trị số căn trung bình bình phương square function chức năng bình phương square function hàm bình phương square law định luật bình phương square law scale đồng hồ bình phương square root căn bình phương square-free number số không bình phương square-law luật bình phương square-law characteristic đặc trưng bình phương square-law function generator bộ bình phương sum of square tổng bình phương the least square method phương pháp bình phương nhỏ nhấthình vuông
complement of the square bổ sung cho thành hình vuông complete of the square bổ sung cho thành hình vuông inscribed square hình vuông nội tiếp latin square hình vuông latin Lloyd-Fisher square hình vuông Lloyd-Fisher square (section) mặt cắt hình vuông square diffuser miệng thổi hình vuông square file giũa đặt cách hình vuông square fin cánh tải nhiệt (hình) vuông square fin cánh tản nhiệt (hình) vuông square fluting rãnh trang trí (cột) hình vuông square hollow section tiết diện rỗng hình vuông square wave generator máy phát sóng hình vuôngê ke
lấy bình phương
lưới ô vuông
mối nối khủy
quảng trường
civic square quảng trường thị chính main square of town quảng trường chính của thành phố parking square quảng trường đỗ xe railway station square quảng trường nhà ga (tàu hỏa) village square quảng trường (ở) làngthước đo góc
protractor set square thước đo góc có ke set-square thước đo góc (vẽ kỹ thuật)vườn hoa
garden square vườn hoa (thành phố) garden square vườn hoa nhỏvuông
abcoulomb per square centimeter abculong trên centimét vuông bolt square bulông đầu vuông Brinell test is calculated by dividing the load in kilograms by the curved area in square millimeters of the resulting indentation bán kính thử Brinell được tính bằng cách chia khối lượng tính bằng kilogam cho diện tích phần lõm còn lại tính bằng milimet vuông butt-welded square tube ống vuông được hàn tiếp đầu carpenter's square thước vuông thợ mộc cock with square head van đầu vuông complement of the square bổ sung cho thành hình vuông complete of the square bổ sung cho thành hình vuông curved square junction mối nối vuông cong degenerated square matrix ma trận vuông suy biến diagonal of a square matrix đường chéo của ma trận vuông double square thread ren vuông hai đầu mối file, square giũa vuông grams per square meter (gsm) gam trên mét vuông (Mỹ) grams per square metre (gsm) gam trên mét vuông (Anh) gsm (gramsper square metre) gam trên mét vuông inscribed square hình vuông nội tiếp inverse of a square matrix. nghịch đảo của một ma trận vuông latin square hình vuông latin linear grow of square matrix nhóm tuyến tính các ma trận vuông Lloyd-Fisher square hình vuông Lloyd-Fisher Lloyd-Fisher square khung vuông Lloyd Fisher miter square thước vuông để ghép mộng mitre square thước vuông để ghép mộng nut, square đai ốc vuông order of a square matrix cấp của ma trận vuông order of a square matrix ma trận cấp vuông out of square không vuông góc per square inch (PSI) đơn vị tính bằng insơ vuông pounds per square inch differential vi sai đo bằng đơn vị pound/ 1 inch vuông poundsper square inch pao trên insơ vuông (psi) psi (poundsper square inch) pao trên insơ vuông recessed square lỗ vuông (đặt chìa vặn) set square thước vuông, ê-ke SQ.FT (squarefeet) Bộ vuông Anh (Ft2) SQ.IN (squareinch) Phân vuông Anh (in2) square (section) mặt cắt hình vuông square angle joint mối nối vuông góc square array bảng vuông square back lưng vuông square bellows camera máy ảnh hộp xếp vuông square bolt bù loong đầu vuông square bolt bulông đầu vuông square bolt bulông vuông square bond cách xây kiểu gạch vuông (lát nền) square bracket dấu ngoặc vuông square bracket dấu ngoặc vuông [ ] square brackets ngoặc vuông square brackets dấu ngoặc vuông square brackets dấu vuông square bridge cầu thẳng (vuông góc với bờ sông) square caliper cỡ đo góc vuông square centimeter centimét vuông square cutting tool dao cắt mặt đầu vuông square decimeter deximet vuông square diffuser miệng thổi hình vuông square dimension kích thước vuông square edge preparation sự chuẩn bị cạnh vuông (hàn) square end đầu vuông square end mặt đầu vuông (dao phay trục đứng) square end shaft đầu trục vuông square file giũa đặt cách hình vuông square file giũa vuông square fin cánh tải nhiệt (hình) vuông square fin cánh tản nhiệt (hình) vuông square fluting rãnh trang trí (cột) hình vuông square foot fut vuông square foot fút vuông square footing móng vuông square grooving and tonguing mối nối ghép kiểu mộng vuông square guide ống dẫn vuông square head đầu vuông square head mũ vuông (đinh) square head bolt bù loong đầu vuông square head screw vít đầu vuông square hole lỗ vuông square hollow section tiết diện rỗng hình vuông square inch insơ vuông square iron thép sắt vuông square iron thép vuông square joint khớp vuông square joint mối nối vuông square junction chỗ nối vuông góc square kelly cần dẫn động vuông square key chốt vuông square key mộng vuông square key then vuông square key then vuông kép square lattice mạng vuông square loop ăng ten khung vuông square loop ferrite ferit chu trình trễ vuông góc square loop ferrite ferit vòng vuông góc square loop ferrite fert vòng trễ vuông square matrix ma trận vuông square measure số đo vuông square mesh sieve sàng lỗ vuông square meter met vuông square meter mét vuông square meter mét vuông (m2) square mil mil vuông square mile dặm vuông square millimetre, millimeter milimet vuông square neck bolt bulông cổ vuông square nut đai ốc đầu vuông square nut đai ốc vuông square nut êcu vuông square nut vòng đệm vuông Square nutX đai ốc vuông square parallel keys then vuông song song square perch pec vuông (bằng 25, 293m2) square pier trụ vuông square pile cọc vuông square pointed trowel cái bay vuông square potential thế vuông góc square rabbet plane bào soi rãnh hẹp vuông góc square ring cavity hốc khung vuông square rubble đá hộc đẽo vuông vắn square sawn timber đầm vuông square section mặt cắt vuông square shaft giếng vuông square shaft trục vuông square shank drill mũi khoan chuôi vuông square signal tín hiệu vuông square soring lò xo dây vuông square spade cái xẻng vuông square spanner chìa vặn mặt đầu vuông square spigot đầu vuông (đặt chìa vặn) square splice mối nối chồng vuông góc square staff tấm đúc phào vuông square stock vật liệu cán vuông square stone đá vuông square taper shank chuôi côn vuông square thread ren vuông square thread screw vít có đầu ren vuông square thread tool dao cắt ren vuông square threaded ren vuông square tile gạch vuông square tongs kìm vuông square transom stern đuôi tấm vuông square washer vòng đệm vuông square wave sóng vuông square wave sóng vuông góc square wave generation sự tạo sóng vuông góc square wave generator máy phát sóng hình vuông square wave generator máy phát sóng vuông square wave generator máy phát sóng vuông góc square wave generator máy tạo sóng vuông góc square wave voltage điện áp sóng vuông góc square waveform dạng sóng vuông góc square wrench chìa vặn mặt cầu vuông square yard iat vuông (bằng 0, 836 m2) square yard iat vuông = 0, 765m2 square-bar spiral soring lò xo xoắn ốc dây vuông square-corner seam mối hàn lồi vuông góc square-edged được sửa mep khung vuông (gỗ) square-edged orifice giclơ gờ vuông square-head bolt bulông đầu vuông square-headed có đầu vuông square-headed bolt bulông đầu vuông square-loop characteristic đặc tính chu trình vuông square-loop characteristic đặc tính vòng vuông square-loop ferrite ferit vòng trễ vuông góc square-mesh sieve rây mắt vuông square-sawn timber gỗ xẻ vuông vắn square-threaded screw vít có đầu ren vuông square-threaded screw vít có ren vuông square-threaded tap tarô cắt ren vuông square-wave amplifier bộ khuếch đại sóng vuông to square the end gia công mặt đầu (vuông góc với đường tâm) to square up gia công vuông góc try square dưỡng góc vuông (của thợ mộc) try square thước góc vuông try square thước vuông góc wide-face square-nose tool dao mũi vuông rộng bản winding square đầu vuông của trụcvuông góc
out of square không vuông góc square angle joint mối nối vuông góc square bridge cầu thẳng (vuông góc với bờ sông) square junction chỗ nối vuông góc square loop ferrite ferit chu trình trễ vuông góc square loop ferrite ferit vòng vuông góc square potential thế vuông góc square rabbet plane bào soi rãnh hẹp vuông góc square splice mối nối chồng vuông góc square wave sóng vuông góc square wave generation sự tạo sóng vuông góc square wave generator máy phát sóng vuông góc square wave generator máy tạo sóng vuông góc square wave voltage điện áp sóng vuông góc square waveform dạng sóng vuông góc square-corner seam mối hàn lồi vuông góc square-loop ferrite ferit vòng trễ vuông góc to square the end gia công mặt đầu (vuông góc với đường tâm) to square up gia công vuông góc try square thước vuông gócKinh tế
cân bằng
square exchange position tình trạng ngoại hối cân bằng square exchange position vị thế ngoại hối cân bằng square position vị thế căn bằng square-off cân bằng ngoại hối square-off sự cân bằng ngoại hốicông bằng
đút lót
hình vuông
hối lộ
thanh toán
square up (withsomeone) thanh toán hết tiền còn nợ (với ai) square up (withsomeone) (to...) thanh toán hết tiền còn nợ (với ai)trả nợ
trung thực
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Equilateral, quadrangular, rectangular, right-angled,quadrilateral, four-sided, cubic, cubed, six-sided, boxy: Shebought a work of art consisting of three square pieces of redplastic on a mauve ground. He keeps trying to put square pegsinto round holes. 2 equal, on a par, even, on equal terms,settled, balanced: With this payment, our accounts are now allsquare.
Even, true, exact, straight, accurate, precise,correct: Make sure that the corners are perfectly square.
Honourable, upright, honest, straightforward, fair (and square),decent, ethical, open, (open and) above-board, right, (rightand) proper, clean, just, equitable, Colloq on the level, on theup and up: I have never had anything but square dealings withFred Latham.
Healthful, healthy, nutritious, substantial,solid, full, generous, satisfying, filling, unstinting: Youcould always count on three square meals a day when staying atAuntie Maisie's. 6 na‹ve, innocent; bourgeois, conservative,conventional, unsophisticated, provincial, old-fashioned,conformist, strait-laced, unimaginative, predictable, Colloqantediluvian, uptight, out of it, not with it, not in the know,not hip or hep, unhip, stuffy, behind the times, straight, USL-7: We were at the age when anyone over 25 was consideredsquare.
N.
Rectilinear figure, rectangle; cube, block: He took asquare of wood and quickly carved it into the shape of a duck. 8plaza, piazza, place, park, (village) green, market-place,market (square), agora, quadrangle: We like to sit on thebenches in the square outside my house and chat with theneighbours. 9 bourgeois, conservative, conformist,traditionalist, (old) fogy or fogey, die-hard; outsider; Colloqstuffed shirt, fuddy-duddy, US longhair, L-7, Slang US nerd,dweeb: My parents did not understand me - they were real oldsquares.
V.
Stiffen, throw back, straighten (up), tense: I squaredmy shoulders and prepared for the worst.
Usually, squarewith. meet, match (with), conform to or with, obey, correspondto or with, tally with, accord with, agree with, reconcile withor to: These activities do not square with the plans set out bythe directors.
Adapt, adjust, change, modify, harmonize,accommodate, arrange, comply with, fit: Ronald was unable tosquare his beliefs with what they were teaching him at theseminary. 13 settle, arrange, come to terms, patch up, clear up,satisfy, fix: Don't worry about the customs officials - I'llsquare it with them later on.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aboveboard , decent , equal , equitable , ethical , even , fair , fair-and-square , impartial , impersonal , just , nonpartisan , objective , on-the-level , sporting , sportspersonlike , straight , straightforward , unbiased , unprejudiced , upright , boxlike , boxy , equal-sided , equilateral , foursquare , orthogonal , quadrate , quadratic , quadratical , rectangular , rectilinear , right-angled , squared , squarish , behind the times , bourgeois , button-down , conservative , dated , orthodox , out-of-date , straight * , strait-laced * , stuffy * , disinterested , dispassionate , fair-minded , indifferent , quit , quits , conformist , establishmentarian , traditionalnoun
antediluvian , conservative , diehard * , fuddy-duddy * , reactionary , stick-in-the-mud * , traditionalist , area , center , circle , common , green , plaza , space , village green , fogy , fossil , fuddy-duddy , mossbackverb
accord , balance , check out , coincide , conform , dovetail * , fit , fit in , gee , harmonize , jibe , match , reconcile , tally , bribe , buy , buy off , clear , clear off , clear up , corrupt , discharge , fix , have , liquidate , make even , pay , pay up , quit , rig , settle , tamper with , accommodate , adjust , align , even up , level , quadrate , suit , tailor , tailor-make , true , equate , even , acclimate , acclimatize , fashion , check , chime , comport with , consist , correspond , satisfy , agree , equal , resolveadverb
bang , dead , direct , exactly , fair , flush , just , precisely , right , smack , squarely , straightTừ trái nghĩa
adjective
deceiving , dishonest , fake , current , in vogue , new , popular , stylishverb
disagree , owe Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Square »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Admin, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, Khách, Mai, ho luan Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » The Square Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Square Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Square, Từ Square Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"square" Là Gì? Nghĩa Của Từ Square Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Square Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Square Là Gì? Một Số Khái Niệm Liên Quan Square Là Gì? - GiaiNgo
-
The Square Là Gì - Nghĩa Của Từ The Square - Hàng Hiệu
-
SQUARE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Square Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Square Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'square' Trong Từ điển Lạc Việt
-
SQUARE AREA Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Completing The Square
-
Perfect Square Trong Toán Học Nghĩa Là Gì Ạ
-
Square Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Square Up Trong Câu Tiếng Anh