Nghĩa Của Từ Starch - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /stʧ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tinh bột (trong khoai tây. bột mì..)
    Thức ăn có chứa tinh bột
    Hồ (để hồ vải)
    (nghĩa bóng) cách cư xử gượng ép, cứng nhắc
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghị lực; sức sống, sức mạnh

    Ngoại động từ

    Hồ (vải); làm cứng (quần áo..) bằng hồ bột

    hình thái từ

    • V-ed: Starched

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bột
    bột hồ
    tinh bột
    cassava starch tinh bột sắn cationic starch tinh bột cation corn starch tinh bột ngô modified starch tinh bột biến tính soluble starch tinh bột hòa tan soluble starch tinh bột tan starch bandage băng tinh bột starch gum gôm tinh bột starch paste hồ tinh bột starch sugar đường tinh bột dextrin

    Kinh tế

    bột
    hồ
    tinh bột
    acid-modified starch tinh bột biến tính acid acidified starch tinh bột đã acid hóa aggregated starch tinh bột kết tụ alcohol-precipitated starch tinh bột kết tủa bằng cồn alkali starch tinh bột kiềm tính alkyl starch tinh bột ankin hóa ally starch tinh bột alyl hóa animal starch tinh bột động vật boiling starch tinh bột một phần bị thủy phân bằng axít centrifuged starch tinh bột ly tâm cereal starch tinh bột clorit chlorinated starch tinh bột clorit converted starch tinh bột biến tính disorganized starch tinh bột đứt mạch disorganized starch tinh bột phân đoạn enzyme converted starch tinh bột biến tính men exploded starch tinh bột nở flash-dried starch tinh bột sấy tức thời floury starch tinh bột dạng bột tinh bột tơi gelatinized starch tinh bột hồ hóa gelling starch tinh bột keo hepatic starch tinh bột động vật high amylopectin starch tinh bột giàu amilopectin high viscosity starch tinh bột có độ nhớt cao index of starch modification chỉ số biến tính của tinh bột laundry starch tinh bột trắng liver starch tinh bột động vật lump starch tinh bột cục mill starch liquor sữa tinh bột modified starch tinh bột biến tính moulding starch tinh bột đổ khuôn native starch tinh bột hoạt động non-cereal starch tinh bột không từ ngũ cốc non-gelling starch tinh bột không gen odourless starch tinh bột không mùi oxidized starch tinh bột oxi hóa powder starch tinh bột nghiền tơi pre-gelatinized starch tinh bột đã hồ hóa sơ bộ purified starch tinh bột tinh khiết reduced viscosity starch tinh bột độ nhớt thấp refined starch tinh bột tinh khiết refined starch sugar đường tinh bột tinh chế roll-dried starch tinh bột sấy thùng quay soluble starch tinh bột hòa tan squeeze starch tinh bột ép starch adhesive hồ tinh bột starch brewers grits tinh bột dùng nấu bia starch cake bỏng tinh bột starch cell tế bào tinh bột starch conditioning sự điều hòa nhiệt độ tinh bột starch conversion sự đường hóa tinh bột starch cooker nồi nấu tinh bột starch cube tinh bột đóng khối starch desegregation sự lão hóa tinh bột starch desegregation sự thoái hóa tinh bột starch dust bột tinh bột starch dusting sự lấp đầy bằng tinh bột starch equivalent sự cân bằng tinh bột starch factory nhà máy tinh bột starch for casting the centres tinh bột dùng đổ khuôn khối kẹo starch grain hạt tinh bột starch granule hạt tinh bột starch industry công nghiệp tinh bột starch kernel hạt tinh bột starch liquor dịch tinh bột starch mash dịch ngâm tinh bột starch milk sữa tinh bột starch mixture mobility tính lưu động của tinh bột starch modification sự biến tính tinh bột starch modification process quá trình biến tính tính bột starch product sản phẩm tinh bột starch pudding bánh pút đinh từ tinh bột starch resuspension sự pha loãng tinh bột lại (trong nước sạch) starch retrogradation sự thoái hóa tinh bột starch settling sự lắng tinh bột starch slurry huyền phù tinh bột starch slurry tinh bột hòa tan starch sugar đường tinh bột starch turbidity cặn tinh bột starch-gel electrophoresis sự điện đi trong keo tinh bột starch-iodine reaction phản ứng iốt tinh bột starch-iodine-blue test phản ứng iot với tinh bột starch-rich diet sự ăn thức ăn giàu tinh bột starch-yielding plant cây có tinh bột synthetic starch tinh bột tổng hợp thickboiling starch tinh bột nấu đặc thin boiling starch tinh bột nấu lỏng tip starch tinh bột củ treated starch tinh bột biến tính tuber starch tinh bột củ tuber starch tinh bột thân củ unmodified starch tinh bột không biến tính wet end starch tinh bột ẩm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    dash , punch , verve , vigorousness , vim , vitality , backbone , drive , energy , formality , gumption , mettle , push , stiffen , stiffness , strength , vigor Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Starch »

    tác giả

    Admin, 20080501, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tinh Bột Biến Tính Tiếng Anh Là Gì