Nghĩa Của Từ : Stew | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stew Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stew Best translation match: | English | Vietnamese |
| stew | * danh từ - (từ cổ,nghĩa cổ) nhà thổ ((thường) the stews) - ao thả cá, bể thả cá (để giữ cho tươi) - bể nuôi trai - món thịt hầm - (thông tục) sự lo âu, sự bối rối =in a stew+ đang lo âu, đang bối rối * động từ - hầm, ninh (thịt...) - (từ lóng) học gạo - (nghĩa bóng) nong ngột ngạt !to let someone stew in his ows juice (grease) - để mặc kệ xác ai |
| English | Vietnamese |
| stew | bực ; hầm ; món hầm nhé ; món hầm ; nghiệp ; thịt hầm ; |
| stew | bực ; hầm ; món hầm nhé ; món hầm ; thịt hầm ; |
| English | English |
| stew; fret; lather; sweat; swither | agitation resulting from active worry |
| stew; brood; grizzle | be in a huff; be silent or sullen |
| stew; grudge | bear a grudge; harbor ill feelings |
| English | Vietnamese |
| irish stew | * danh từ - món thịt hầm Ai-len (thịt hầm khoai tây và hành) |
| stew-pan | -pot) /'stju:pɔt/ * danh từ - xoong hầm thịt (nông, có nắp) |
| stew-pot | -pot) /'stju:pɔt/ * danh từ - xoong hầm thịt (nông, có nắp) |
| stewed | * tính từ - hầm nhừ, ninh nhừ =stewed fruit compôt+ nước uống có quả ngâm - đặc, đậm =stewed tea+ nước trà đặc |
| stewing | * danh từ - sự ninh; hầm |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hầm Nhừ In English
-
Hầm Nhừ In English - Glosbe Dictionary
-
Hầm Nhừ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHỪ In English Translation - Tr-ex
-
"đậu Hầm Nhừ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"thịt Bò Hầm Nhừ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
What Is Stewed In Vietnamese?
-
Meaning Of 'hầm' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Tra Từ Stew - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Ninh Xương Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Nhừ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ninh Xương Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Definition Of Nhừ? - Vietnamese - English Dictionary