Nghĩa Của Từ : Strategic | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: strategic Best translation match:
English Vietnamese
strategic * tính từ - (thuộc) chiến lược =strategic position+ vị trí chiến lược
Probably related with:
English Vietnamese
strategic chiến lược có ; chiến lược nữa ; chiến lược ; cơ quan ; khu vực ; lược về ; lược ; lựa chọn giữa ; mang tính chiến lược nào ; mang tính chiến lược ; mưu kế thật ; mức độ ; sự chiến lược ; về chiến lược ;
strategic chiến lược có ; chiến lược nữa ; chiến lược ; khu vực ; lược về ; lược ; lựa chọn giữa ; mang tính chiến lược nào ; mang tính chiến lược ; mưu kế thật ; mức độ ; sự chiến lược ; tính chiến lược ; về chiến lược ;
May be synonymous with:
English English
strategic; strategical relating to or concerned with strategy
May related with:
English Vietnamese
strategic * tính từ - (thuộc) chiến lược =strategic position+ vị trí chiến lược
strategical * tính từ - (thuộc) chiến lược =strategic position+ vị trí chiến lược
strategics * danh từ, số nhiều dùng như số ít - khoa học chiến lược
strategic voting - (Econ) Bỏ phiếu chiến lược. + Một thông lệ đôi khi được sử dụng trong các thủ tục LỰA CHỌN TẬP THỂ, trong đó các cá nhân không đơn thuần bỏ phiếu theo sở thích thực sự của mình mà nói dối sở thích của mình nhằm lừa gạt những người bỏ phiếu khác, hay nhằm gây ảnh hưởng đối với kết quả bỏ phiếu.
strategic entry barrier - (Econ) Cản trở chiến lược đối với nhập ngành.
strategic entry deterrence - (Econ) Ngăn chặn nhập ngành có tính chiến lược.
strategically * phó từ - (thuộc) chiến lược; là bộ phận của một kế hoạch, mưu đồ - chiến lược; đem lại lợi thế cho một mục đích nào đó - vũ khí chiến lược (về vũ khí, nhất là tên lửa hạt nhân)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Tính Chiến Lược Tiếng Anh Là Gì