Nghĩa Của Từ Streak - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /stri:k/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đường sọc, vệt
    black with red streaks màu đen sọc đỏ streak of light một vệt sáng streak of lightning tia chớp like a streak of lightning nhanh như một tia chớp
    Vỉa
    Tính, nết, tính nết
    he has a streak of humour in him ở anh ta có cái nét hài hước
    Hồi, cơn, vận (thời kỳ thua hoặc thắng liên tục; nhất là trong đánh bạc)
    to hit a winning streak gặp vận đỏ like a streak (thông tục) nhanh như chớp the silver streak biển Măng-sơ

    Ngoại động từ

    Đánh dấu cái gì bằng những đường sọc, những vệt
    white marble streaked with brown đá hoa trắng có vân nâu
    Làm cho có đường sọc, làm cho có vệt
    face streaked with tears mặt đầy nước mắt chảy thành vệt white marble streaked with red cẩm thạch trắng có vân đỏ

    Nội động từ

    Thành sọc, thành vệt
    Thành vỉa
    (thông tục) di động rất nhanh (theo hướng nào đó)
    the children streaked off (down the street) as fast as they could bọn trẻ phóng vùn vụt thật nhanh (xuống đường phố)
    Trần truồng chạy nhanh qua một khu rộng, trống để gây khó chịu cho mọi người hoặc để đùa vui

    Hình Thái Từ

    • Ved : Streaked
    • Ving: Streaking

    Chuyên ngành

    Ô tô

    vết bẩn mỏng dài

    Toán & tin

    vận

    Xây dựng

    vần

    Y học

    dải, đường rảnh hay băng hẹp

    Kỹ thuật chung

    dải
    đường sọc (trên giấy)
    lớp
    lớp mỏng
    sọc
    vạch
    streak agar vạch cấy trên thạch
    vân
    vân gỗ
    vệt

    Kinh tế

    đường sọc
    vệt
    vạch cấy
    agar streak vạch cấy trên thạch
    vân

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    band , bar , beam , dash , element , hint , intimation , layer , ray , ridge , rule , shade , slash , smear , strain , stream , strip , stripe , stroke , suggestion , suspicion , touch , trace , breath , ghost , hair , semblance , shadow , soup Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Streak »

    tác giả

    Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Silver Streak Nghĩa Là Gì