Nghĩa Của Từ : Stressful | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: stressful Best translation match:
English Vietnamese
stressful * tính từ - gây ra căng thẳng
Probably related with:
English Vietnamese
stressful căng thẳng lắm ; căng thẳng ; gây căng thẳng ; gây nhiều mệt mỏi ; hết sức căng thẳng ; rất áp lực ; việc gây căng thẳng ;
stressful căng thẳng lắm ; căng thẳng ; gây căng thẳng ; gây nhiều mệt mỏi ; hết sức căng thẳng ; rất áp lực ; việc gây căng thẳng ;
May be synonymous with:
English English
stressful; nerve-racking; nerve-wracking; trying extremely irritating to the nerves
May related with:
English Vietnamese
yield stress * danh từ - (kỹ thuật) ứng suất đàn hồi
stress mark * danh từ - dấu để trỏ trọng âm vào một âm tiết trong một từ
stress-verse * danh từ - câu thơ tiết tấu dựa trên trọng âm
stressful * tính từ - gây ra căng thẳng
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Stress