Nghĩa Của Từ Subsidence - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´sʌbsidəns/
Thông dụng
Danh từ
Sự rút xuống (nước lụt...)
Sự lún xuống
Sự lắng xuống
Sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi
(y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
sự lún (nền)
Hóa học & vật liệu
sự sa lắng
Môi trường
sự chìm xuống
sự lún xuống
sự tụt xuống
Xây dựng
độ lún (đất)
sự lún (đất)
Kỹ thuật chung
độ lún
độ sụt
sự chìm
sự giảm
sự hạ
sự lắng
sự lắng đọng
sự lún
sự sụt
sự sụt đất
sự sụt lún
Kinh tế
sự lắng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
abatement , ebb , letup , remission , slackening Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Subsidence »tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đất Lún Tiếng Anh
-
"đất Lún" Là Gì? Nghĩa Của Từ đất Lún Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"đất Sụt Lún" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Glosbe - Chỗ đất Lún In English - Vietnamese-English Dictionary
-
SỤT LÚN ĐẤT In English Translation - Tr-ex
-
Top 14 đất Lún Tiếng Anh
-
Meaning Of 'lún' In Vietnamese - English
-
Chuyên đề Lún Của đất đá Bản Tiếng Anh Kèm Bản Dịch - Tài Liệu Text
-
Sụt Lún Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe - Đất Xuyên Việt
-
[PDF] Vấn đề Dưới Mặt đất - Sụt Lún đất Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long
-
Hố Sụt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)
-
Kế Hoạch Tham Vọng để Ngăn Sụt Lún đất - BBC News Tiếng Việt