Nghĩa Của Từ Sudden - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'sʌdn/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thình lình, đột ngột
    a sudden change sự thay đổi đột ngột sudden bend in the road chỗ đường rẽ đột ngột all of a sudden hasty climbers have sudden falls hấp tấp hay vấp phải dây, nhanh ẩu đoảng bất thình lình; một cách bất ngờ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đột xuất
    thình lình
    thình lình, đột xuất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    abrupt , accelerated , acute , expeditious , fast , flash , fleet , hasty , headlong , hurried , immediate , impetuous , impromptu , impulsive , out of the blue * , precipitant , precipitate , precipitous , quick , quickened , rapid , rash , rushing , spasmodic , speeded , subito , swift , unforeseen , unusual , imminent , instant , meteoric , speedy , spur-of-the-moment , surprising , uncontrolled , unexpected , unlocked for

    Từ trái nghĩa

    adjective
    expected , slow Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Sudden »

    tác giả

    ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » By Sudden Là Gì