Nghĩa Của Từ : Suggest | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: suggest Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: suggest Best translation match: | English | Vietnamese |
| suggest | * ngoại động từ - gợi, làm nảy ra trong trí =an idea suggested itself to me+ một ý nảy ra trong óc tôi - đề nghị =to suggest meeting+ đề nghị họp - đưa ra giả thuyết là - (pháp lý) đề nghị thừa nhận là =I suggest that you were aware of what was happening+ tôi đề nghị ông hãy thừa nhận là ông biết chuyện xảy ra |
| English | Vietnamese |
| suggest | biết ; bạn nên đề nghị con ; bạn nên đề nghị ; bảo ; chia sẻ ; cho biết ; cho rằng ; cho thấy ; cho tôi ; cho ; chuẩn ; chỉ ra ; có đề nghĩ ; giới thiệu ; gợi lên ; gợi ; gợi ý cho ; gợi ý rằng ; gợi ý ; hi vọng ; john hằn giọng ; khuyên của ; khuyên ; là ; mang cho ; muốn ; muốn đề nghị ; mấy ; nay ; nghi ; nghi ̣ ; nghĩ của ; nghĩ là ; nghĩ nên dội ; nghĩ ră ; nghĩ ră ̀ ng ; nghĩ ră ̀ ; nghĩ ; nghị nên ; nghị ; nghị ông ; nhất là ; nhắc cho ; nên ; nên đề nghị con ; nên đề nghị ; nói là ; nói ; rằng ; thay ; thấy ; thể đề nghị ; tiếp nhận đề nghị của ông ; tôi đề nghị ; tư vấn ; xuất rằng ; xuất ; yêu cầu ; ý kiến ; đoán ; đã đề nghị ; đê ̀ nghi ; đê ̀ nghi ̣ ; đôi lời ; đưa ra nhận ; đưa ra ; đề nghĩ ; đề nghị của ; đề nghị là nên ; đề nghị là ; đề nghị rằng ; đề nghị ; đề xuất ; ̃ ; ủng ; |
| suggest | biết ; bạn nên đề nghị con ; bạn nên đề nghị ; bảo ; chia sẻ ; cho biết ; cho rằng ; cho thấy ; cho ; chuẩn ; chỉ ra ; chứng ; có đề nghĩ ; giới thiệu ; gợi lên ; gợi ; gợi ý cho ; gợi ý rằng ; gợi ý ; hi vọng ; john hằn giọng ; khuyên của ; khuyên ; là ; mang cho ; muốn ; muốn đề nghị ; mấy ; nay ; nghi ; nghi ̣ ; nghĩ của ; nghĩ là ; nghĩ nên dội ; nghĩ ră ; nghĩ ră ̀ ng ; nghĩ ră ̀ ; nghĩ ; nghị nên ; nghị ; nghị ông ; nhất là ; nhắc cho ; nhắc ; nên ; nên đề nghị con ; nên đề nghị ; nói là ; nói ; rằng ; thấy ; thể đề nghị ; tôi đề nghị ; tư vấn ; xuâ ; xuâ ́ ; xuất rằng ; xuất ; yêu cầu ; ý kiến ; đa ̃ ; đoán ; đã đề nghị ; đê ̀ nghi ; đê ̀ nghi ̣ ; đôi lời ; đưa ra nhận ; đưa ra ; đề nghĩ ; đề nghị của ; đề nghị là nên ; đề nghị là ; đề nghị rằng ; đề nghị ; đề xuất ; ̀ xuâ ; ̀ xuâ ́ ; ̃ ; ủng ; |
| English | English |
| suggest; advise; propose | make a proposal, declare a plan for something |
| suggest; hint | drop a hint; intimate by a hint |
| suggest; intimate | imply as a possibility |
| suggest; indicate | suggest the necessity of an intervention; in medicine |
| suggest; echo; evoke; paint a picture; recall | call to mind |
| English | Vietnamese |
| suggestibility | * danh từ - khả năng gợi ý (của một ý kiến) - (triết học) tính dễ ám thị |
| suggestible | * tính từ - có thể đề nghị được - (triết học) dễ ám thị |
| suggestion | * danh từ - sự gợi ý =full of suggestion+ nhiều ý kiến gợi ý - ý kiến (lý thuyết...) đề nghị - sự khêu gợi, sự gợi những ý nghĩa tà dâm - (triết học) sự ám thị; ý ám thị |
| suggestive | * tính từ - gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ =the sentence is suggestive of an old saying+ câu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ - kêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm |
| suggestiveness | * danh từ - tính chất gợi ý (của một câu nói) - tính chất khêu gợi (của một bức tranh...) |
| suggester | * danh từ - người gợi ý; đề nghị; đề xuất |
| suggestively | * phó từ - có tính gợi ý; gợi nhớ - khêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm (nhất là về tình dục) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Suggest Nghĩa Gì
-
Nghĩa Của Từ Suggest - Từ điển Anh - Việt
-
SUGGEST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Suggest Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Suggest Là Gì - Định Nghĩa Của Từ ... - Mister
-
Suggest Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Cấu Trúc Suggest Trong Tiếng Anh: Công Thức, Cách Dùng Và Bài Tập ...
-
Suggest
-
Cấu Trúc Suggest - Cách Dùng Và Công Thức Chi Tiết Chính Xác Nhất!
-
Tự Tin Giao Tiếp Tiếng Anh Với Cấu Trúc "suggest" - Langmaster
-
Suggest Là Gì?
-
Cấu Trúc Suggest: định Nghĩa, Cách Sử Dụng, Bài Tập
-
Suggest - Wiktionary Tiếng Việt
-
Suggest Nghĩa Là Gì?
-
Suggest Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021