Nghĩa Của Từ Swim - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/swim/
Thông dụng
Danh từ
Sự bơi lội; thời gian bơi
Vực sâu nhiều cá (ở sông)
Tình hình chung, chiều hướng chung
to be in the swim biết được tình hình chung to be out of the swim không nắm được tình hình chung to put somebody in the swim cho ai biết tình hình chung(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) swimming-bladder
Nội động từ .swam; .swum
Bơi
I can swim tôi bơi đượcNổi
vegetables swimming in the broth rau nổi trên mặt nước xuýtLướt nhanh
she swam into the room cô ta đi lướt nhanh vào trong phòngTrông như đang quay tít, có vẻ quay tít, trông như đang rập rình
everything swam before his eyes mọi vật như đang quay tít trước mắt nóChoáng váng
my head swim đầu tôi choáng váng( + in) tràn ngập, tràn đầy (nước, chất lỏng..)
meat swimming in a gravy thịt lềnh bềnh trong nước xốtNgoại động từ
Bơi (ếch, bướm..); bơi vượt qua (sông..)
to swim breast-stroke bơi ếch to swim back-stroke bơi ngửa to swim a river bơi qua con sông to swim a race bơi thi to swim a mile bơi một dặmBơi thi với (ai)
to swim someone a hundred metres bơi thi với ai một trăm métBắt bơi; cho bơi (chó, ngựa...)
to swim a horse across a stream cho ngựa bơi qua suối( + with) tràn ngập, tràn đầy; đẫm; ướt đẫm (nước mắt..)
her eyes were swimming (with tears) mắt cô ta đẫm lệ the bathroom floor was swimming with water sàn buồng tắm ngập nướcCấu trúc từ
in out of the swim
(thông tục) biết/không biết cái gì đang xảy ra; có/không dính líu đến cái gì đang xảy rato swim to the bottom like a stone (like tailor's goose)
(đùa cợt) không biết bơi; chìm nghỉmto swim with the tide
gió chiều nào che chiều ấyhình thái từ
- V-ing: swimming
- Past: swam
- PP: swum
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bơi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
bathe , breast-stroke , crawl , dive , dog-paddle , float , freestyle , glide , go for a swim , go swimming , go wading , high-dive , move , paddle , practice , race , skinny-dip , slip , stroke , submerge , take a dip , wade , reel , swirl , whirl , abound , dip , spinnoun
dip , duck , dunk Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Swim »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
ㄨ•Mèø £ười•ㄨ , Admin, Ngọc, Mai, Luong Nguy Hien, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đọng Từ Swim
-
Ở Phần Này, Ta Sẽ Tìm Hiểu Các Dạng Của động Từ Swim, Cách đọc Và Những ý Nghĩa Cơ Bản Của động Từ Này. ... V1, V2 Và V3 Của Swim.
-
Swim - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia động Từ "to Swim" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Quy Tắc - Swim - Leerit
-
Quá Khứ Của (quá Khứ Phân Từ Của) SWIM
-
Chia Động Từ Swim - Thi Thử Tiếng Anh
-
Động Từ Bất Qui Tắc Swim Trong Tiếng Anh
-
Chia Động Từ Swim - MarvelVietnam
-
Swim - Linh Vũ English
-
Cách Dùng động Từ "swim" - Vocabulary - IELTSDANANG.VN
-
Quá Khứ Của Từ Swim - Động Từ Bất Qui Tắc Swim Trong Tiếng Anh
-
Quá Khứ Của Từ Swim - Onfire
-
Swim - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Swim, Từ Swim Là Gì? (từ điển Anh-Việt)