Nghĩa Của Từ Tablet - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'tæblit/
Thông dụng
Danh từ
Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc)
Bài vị
Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo)
Xếp giấy ghim lại
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Bảng con, biển nhỏ, tấm thẻ, viên thuốc, thanh, thỏi
Máy tính bảng
Hóa học & vật liệu
viên thuốc
Toán & tin
bảng con (đồ họa)
bảng con, bảng nhỏ
bảng vẽ, bàn vẽ
Xây dựng
bảng (tra)
Y học
viên nén
Kỹ thuật chung
bảng
data tablet bảng dữ liệu data tablet bảng nhập dữ liệu digitizing tablet bảng số hóa electronic tablet bảng điện tử graphic tablet bảng đồ họa graphics tablet bảng đồ họa graphics tablet bảng Rand step tablet bảng bước tablet origin gốc của bảng conbiểu
miếng
tấm
viên
high-speed rotary tablet compression machine máy ép viên quay tốc độ cao tablet bottle lọ (đựng) thuốc viên tablet sorting and inspection machine máy phân loại và kiểm tra viên (thuốc)Kinh tế
viên
almond tablet viên hạnh nhân butter-colouring tablet viên nhuộm màu thịt colour tablet thuốc nhuộm dạng viên compressed peppermint tablet viên bạc hà compressed tablet viên (ép) salt tablet viên muốiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
book , folder , memo pad , notebook , pad , quire , ream , scratch , scratch pad , sheets , cake , capsule , dose , lozenge , medicine , pellet , pill , square , troche , pastille , plaque , slab , slate , trochiscus Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tablet »Từ điển: Cơ - Điện tử
tác giả
Gà con, Admin, Đặng Bảo Lâm, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tablet Là Gì
-
Tablet Là Gì? TOP 5 Tablet Được Yêu Thích Nhất 2022 | Nguyễn Kim
-
Ý Nghĩa Của Tablet Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
5 Lý Do Người Dùng Không Mua Tablet
-
Tablet Và Một Số Hệ điều Hành Sử Dụng Phổ Biến Trên Table? - VietAds
-
"tablets" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tablets Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Định Nghĩa Tablet PC Là Gì?
-
TABLET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Tablets Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Tablet, Từ Tablet Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tablet Là Gì? TOP 5 Máy Tính Bảng đang Có ưu đãi Cực Hot
-
Android Tablet Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
ONE TABLET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tablet Là Gì ý Nghĩa Thuốc Tablet Là Gì - Bình Dương