Nghĩa Của Từ : Throwing | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: throwing Best translation match:
English Vietnamese
throwing * danh từ - ném; vứt; quăng - bàn quay (nặn đồ gốm) - sự xe tơ
Probably related with:
English Vietnamese
throwing bỏ ; chơi lưu ; chơi ; chọi ; cục ; dụt ; hay ; hút ; khi ném ; liệng ; là quẳng đi ; lôi ; lại vứt ; mở ; ném mấy ; ném quả cầu ; ném ; nên việc phóng ; nói trắng ; nấu ; phun ; phung phí ; phát thuốc ; phí phạm ; phóng ; quăng ; quẳng đi ; rải ; se ̃ tô ̉ chư ; se ̃ tô ̉ chư ́ ; thảy ; thể ném ; tỏa ; tống ; tổ chức ; tổ ; uống ; việc dụt ; việc ném ; vấn đề với ; vặn ; vứt ; vừa thảy ; xe lửa ; đuổi ; đã thảy ; đưa ; để ; định tổ ; định ; ̃ tô ̉ chư ́ c ; ̃ tô ̉ chư ́ ; ̉ ;
throwing bỏ ; chơi lưu ; chơi ; chọi ; cục ; dụt ; hay ; hút ; khi ném ; liệng ; là quẳng đi ; lôi ; lại vứt ; mở ; ném mấy ; ném quả cầu ; ném ; nên việc phóng ; nói trắng ; nấu ; phun ; phung phí ; phát thuốc ; phí phạm ; quăng ; quẳng đi ; rải ; se ̃ tô ̉ chư ; thảy ; thể ném ; tỏa ; tống ; tổ chức ; tổ ; uống ; việc dụt ; việc ném ; vấn đề với ; vặn ; vứt ; vừa thảy ; đuổi ; đã thảy ; đưa ; để ; định tổ ; định ; ̃ tô ̉ chư ́ ;
May related with:
English Vietnamese
biscuit-throw * danh từ - (hàng hải) quãng ngắn
hammer-throwing * danh từ - (thể dục,thể thao) môn ném búa
javelin-throwing * danh từ - (thể dục,thể thao) môn ném lao
stone's throw -cast) /'stounkɑ:st/ (stone's throw) /'stounz'θrou/ * danh từ - quãng ném đá tớ - (nghĩa bóng) quãng ngắn =his house is a stone's cast away+ nhà hắn chỉ cách đây một quãng ngắn
throw-back * danh từ - sự giật lùi, sự lùi lại - (sinh vật học) sự lại giống
throw-off * danh từ - (thể dục,thể thao) sự bắt đầu sự xuất phát
double pole double throw switch - (Tech) cái chuyển mạch hai cực/dao hai đầu
throw-in * danh từ - sự ném biên (bóng đá), cú ném biên
throw-out * danh từ - sự bỏ đi; sự vứt đi - (số nhiều) phế phẩm; đồ thải; cặn bã
throw-way * tính từ - bỏ đi sau khi dùng - được nói một cách (lửng lơ) cố ý không nhấn mạnh
throwing * danh từ - ném; vứt; quăng - bàn quay (nặn đồ gốm) - sự xe tơ
throwing-mill * danh từ - xưởng dệt lụa - máy dệt lụa
throwing-wheel * danh từ - bàn quay (nặn đồ gốm)
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dục Hay Dụt