Nghĩa Của Từ Thứ Bậc - Từ điển Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Danh từ

    trật tự sắp xếp cao thấp, trên dưới, theo một mối quan hệ tôn ti nào đó
    xếp theo thứ bậc trên dưới theo thứ bậc trong họ thì tôi là anh nó Đồng nghĩa: thứ bực, thứ hạng Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Th%E1%BB%A9_b%E1%BA%ADc »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Thứ Bậc Nghĩa Là Gì