Nghĩa Của Từ Tiptoe - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´tip¸tou/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đầu ngón chân
    to stand on tiptoe; to be on tiptoe nhón chân to be on the tiptoe of expectation thấp thỏm chờ đợi on tiptoe nhón, kiễng (chân)

    Nội động từ

    Đi nhón chân, đi trên đầu ngón chân

    Phó từ

    Nhón chân, trên đầu ngón chân

    Hình Thái Từ

    • Ved : Tiptoed
    • Ving: Tiptoing

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    cautious , cautiously , creeping , quietly , sneaking , stealthy , warily Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tiptoe »

    tác giả

    Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Tippy Toes Là Gì