Nghĩa Của Từ Toad - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/toʊd/
Thông dụng
Danh từ
Con cóc
cóc sừng hoa (nghĩa bóng) người ghê tởm, người đáng ghét, người đáng khinh (nhất là dùng để xúc phạm) you repulsive little toad! mày thật là một thằng nhóc ghê tởm!Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
amphibian , anuran , frog , peeper , polliwog , salientian , sycophant , tadpole Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Toad »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Toad Space Là Gì
-
Toad Space Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Toad Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOAD - Công Cụ Cho Oracle DBA TỐT NHẤT
-
Từ điển Anh Việt "european Toad" - Là Gì?
-
TOAD Là Gì? Nghĩa Của Từ Toad - Abbreviation Dictionary
-
Common Sense Rules At 'toad Market' In Vietnam | Tuoi Tre News
-
Toad For Oracle
-
Toad For Oracle Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Toad-in-the-hole Là Gì
-
Clarification Of The Intercellular Space Phenomenon In Toad Urinary ...
-
[PDF] THE EFFECT OF SMOOTH MUSCLE ON THE INTERCELLULAR ...