Nghĩa Của Từ Tóc Bạc Da Mồi - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
tả người già cả, da lốm đốm những chấm màu nâu nhạt như mai con đồi mồi, tóc bạc như sương tuyết
"Tủi thay tóc bạc da mồi, Vì ai nên phải đứng ngồi chẳng khuây?" (QÂTK) Đồng nghĩa: da mồi tóc bạc, da mồi tóc sương Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/T%C3%B3c_b%E1%BA%A1c_da_m%E1%BB%93i »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tóc Bạc Da Mồi Có Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Tóc Bạc Da Mồi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Giải Thích Nghĩa Của Các Thành Ngữ Tóc Bạc Da Mồi, Nước Mắt Cá Sấu...
-
Tóc Bạc Da Mồi Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Da Mồi Tóc Bạc Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Tóc Bạc Da Mồi Có Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Tóc Bạc Da Mồi
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tóc Bạc Da Mồi Là Gì
-
Trở Lại Câu Thành Ngữ "tóc Bạc Da Mồi" - VUSTA
-
Giải Thích Nghĩa Của Thành Ngữ Tóc Bạc Da Mồi
-
Giải Thích Nghĩa Và đặt Câu Vs Các Thành Ngữ Sau Tóc Bạc Da Mồi ...
-
ĐẶT CÂU THÀNH NGỮ :TÓC BẠC DA MỒI Câu Hỏi 3379213
-
Từ điển Thành Ngữ, Tục Ngữ Việt Nam - Từ Da Mồi Tóc Bạc Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "da Mồi" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "da Mồi" - Là Gì?
-
Bài Ca Dao: Con Nay Tóc Bạc Da Mồi
-
Tóc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mồi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặt Một Câu Với Thành Ngữ Da Mồi Tóc Sương - Blog Của Thư