Nghĩa Của Từ Toét - Từ điển Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Động từ

    mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên
    toét miệng ra cười

    Tính từ

    (mắt) bị đau, hai bờ mi sưng đỏ, luôn luôn ướt
    mắt toét khói làm toét cả mắt

    Tính từ

    bị giập nát đến mức không còn rõ hình thù gì nữa
    cọc tre bị đóng toét đầu cơm nát toét Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/To%C3%A9t »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Toét Miệng Cười