Nghĩa Của Từ Toét - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Động từ
mở rộng miệng ra cười một cách tự nhiên
toét miệng ra cườiTính từ
(mắt) bị đau, hai bờ mi sưng đỏ, luôn luôn ướt
mắt toét khói làm toét cả mắtTính từ
bị giập nát đến mức không còn rõ hình thù gì nữa
cọc tre bị đóng toét đầu cơm nát toét Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/To%C3%A9t »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Toét Miệng Cười
-
Toét Miệng Cười Nghĩa Là Gì?
-
Cười Toét Miệng - Must Watch New Funny Comedy Videos 2019
-
Coi Là Cười Toét Miệng【Laugh Torn Mouth】 Funny Moments 2020 ...
-
100+ Cười Toe Toét & ảnh Nụ Cười Miễn Phí - Pixabay
-
Toét Miệng Cười Theo Những Con Người đang Hạnh Phúc Nhất Thế Gian
-
Hình ảnh Miệng Cười Toe Toét PNG Và Vector, Tải Xuống Miễn Phí
-
Toét Miệng Cười Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TOÉT MIỆNG CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Trung "cười Toét Miệng" - Là Gì?
-
Toe Toét - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đầu Lợn Rừng Nhồi Bông Với Cái Miệng Cười Toe Toét ... - IStock