Nghĩa Của Từ Together - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/tə'geðə/
Thông dụng
Phó từ
Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
they were walking together chúng cùng đi dạo với nhauTiếp xúc với nhau, gắn với nhau
mix the sand and cement together, then add water trộn cát và xi măng với nhau, rồi thêm nước vào glue two boards together dán hai tấm lại với nhauNhất trí với nhau, ăn ý với nhau
the party is absolutely together on this issue Đảng hoàn toàn nhất trí về vấn đề nàyCùng một lúc, đồng thời
they both answered together cả hai đứa trả lời cùng một lúcLiền, liên tục, không ngắt quãng
for days together trong nhiều ngày liềnTính từ
Có tổ chức; có khả năng, có tài năng
a really together organization một tổ chức thực sự nền nếpCấu trúc từ
together with
cũng như; và cũngChuyên ngành
Kỹ thuật chung
cùng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
calm , cool * , in sync , stable , well-adjusted , well-balanced , well-organized , setadverb
all together , as one , at one fell swoop , closely , coincidentally , collectively , combined , commonly , concertedly , concomitantly , concurrently , conjointly , contemporaneously , en masse , hand in glove * , hand in hand * , in a body , in concert , in cooperation , in one breath , in sync , in unison , jointly , mutually , on the beat , side by side , simultaneously , synchronically , unanimously , unitedly , with one accord , with one voice , with the beat , consecutively , continually , continuously , in succession , night and day , one after the other , on end , running , successively , unintermittedly , without a break , without interruption , synchronously , companionate , concomitant , conjoined , conjoint , corollary , fasten , integrated , joined , reciprocally , unanimous , unison , unisonousTừ trái nghĩa
adjective
imbalanced , unstable , upset , worriedadverb
apart , individually , separately Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Together »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, ngoc hung, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Together Là Gì
-
Together - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
TOGETHER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Together Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Together Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "together" - Là Gì?
-
'together' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Together Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y ...
-
Together Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
Get Together Là Gì? Cấu Trúc & Cách Sử Dụng Get ... - Enetviet
-
TO WORK TOGETHER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
“Stick Together” Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ “Stick ... - StudyTiengAnh
-
Together Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Together - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt Altogether Và All Together - E