Nghĩa Của Từ Token - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'təukən/
Thông dụng
Danh từ
Dấu hiệu, biểu hiện
as a token of our gratitude như là một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôiVật kỷ niệm, vật lưu niệm
I'll keep it as a token. Tôi giữ cái đó như là một vật kỷ niệm.Bằng chứng, chứng cớ
Biên lai; phiếu; thẻ đổi hàng
casino token thẻ đổi tiền (dùng trong các sòng bạc, casino)Vật dẹp tròn nhỏ giống như đồng xu (dùng để hoạt động một số máy nhất định hoặc làm hình thức thanh toán)
milk tokens những đồng xu dùng để mua sữa tại nhà by the same token vì lẽ ấy; vì vậy in token of something làm bằng chứng của cái gìTính từ
Làm dấu hiệu, làm tin của cái gì
a token payment món tiền trả trước làm tin, món tiền đặt cọcQua loa; chiếu lệ (có hình thức mà thôi)
Chuyên ngành
Giao thông & vận tải
thẻ đường
Toán & tin
danh tính
mã thông báo
early token release sự phát mã thông báo sớm free token mã thông báo tự do identity token mã thông báo đồng nhất lexical token mã thông báo từ vựng ordinary token mã thông báo thông thường security token mã thông báo an toàn token name tên mã thông báo token passing truyền mã thông báo token reader bộ đọc mã thông báo token ring vòng mã thông báo token-bus network mạng bus mã thông báothể
thẻ bài
thẻ xác thực
token passing procedure giao thức truyền thẻ xác thực token passing protocol giao thức truyền thẻ xác thực token queue hàng đợi thẻ xác thựctôpô bông tuyết
Kỹ thuật chung
biển hiệu
token ring nhẫn biển hiệu token ring network mạng nhẫn biển hiệuký tự đại diện
ký tự thay thế
dấu hiệu
busy token dấu hiệu bận lexical token dấu hiệu từ vựngtừ vựng
lexical token dấu hiệu từ vựng lexical token đơn vị từ vựng lexical token mã thông báo từ vựng lexical token thẻ từ vựngKinh tế
bằng chứng
biểu hiệu
dấu hiệu
token coin tiền đúc dấu hiệu token coinage đúc tiền dấu hiệu token money đồng tiền dấu hiệu token money tiền dấu hiệuphiếu quà
book token phiếu tặng sách (chi phiếu quà tặng dùng để đổi lấy sách) gift token phiếu quà tặngthẻ
thẻ tính tiền
money token thẻ tính tiền: giơ-tôngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
badge , clue , demonstration , earnest , evidence , expression , favor , gift , index , indicia , keepsake , manifestation , mark , memento , memorial , note , omen , pawn , pledge , presage , proof , relic , reminder , representation , sample , security , sign , significant , souvenir , symbol , symptom , trophy , warning , warrant , indication , indicator , signification , stamp , witness , gesture , guaranty , emblem , feature , medal , minimal , nominal , perfunctory , portent , remembrance , signal , signify , symbolize Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Token »Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Black coffee, nguyenthinh, Baovu, Admin, Pắp, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Token Nghĩa Là Gì
-
Mã Token Là Gì? Ưu Và Nhược điểm Khi Sử Dụng Token - Timo
-
Ý Nghĩa Của Token Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Token Là Gì? Token Có đặc điểm Khác Biệt Gì So Với Coin? - Nhân Hòa
-
Token Là Gì?
-
Token Là Gì? Cách Dùng Token Trong Giao Dịch (2022) - BePOS
-
Token Là Gì? Cách Thức Hoạt Động Của Token - ThienTu
-
Token Là Gì? Phân Loại Và Tìm Hiểu Các ưu Nhược điểm Của Token
-
Token Là Gì, Nghĩa Của Từ Token | Từ điển Anh - Việt
-
Token Là Gì? Trong Tiền điện Tử Token Khác Coin Như Thế Nào?
-
Token Là Gì? Sự Khác Biệt Giữa Token Và Coin - Tino Group
-
Token Là Gì? Hướng Dẫn Cách Cài đặt Token đơn Giản Nhất
-
TOKEN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Token Là Gì? Có Nên đầu Tư Vào Token Coin Không? - Finhay
-
Token Là Gì? Không Phải Ai Cũng Dùng Từ Này đúng Cách