Nghĩa Của Từ Tough - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/tʌf/
Thông dụng
Tính từ
Dai, khó cắt, khó nhai (thịt..)
tough meat thịt dai tough rubber cao su daiChắc, bền, dai (giày..)
a tough pair of walking boots một đôi ủng bềnDai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)
tough constitution thể chất mạnh mẽ dẻo daiKhắc nghiệt; không nhượng bộ, cứng rắn
tough measures to deal with terroism những biện pháp cứng rắn để giải quyết nạn khủng bố(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thô bạo, mạnh bạo, lộn xộn, hung bạo
one of the toughest areas of the city một trong những khu dữ dằn nhất thành phốBền bỉ, cứng rắn, không dễ bị đánh bại, không dễ bị thương, có khả năng chịu đựng thử thách
a tough spirit một tinh thần bất khuất coal-miners are a tough breed những thợ mỏ than là loại người cứng cỏi(thông tục) gay go, không may (thời vận..)
That's tough!
Thật không may!
oh, tough luck! ôi, thật đen quá! tough titty(từ lóng, informal) tệ hại(too bad), bỏ qua hoặc bỏ quên chuyện gì đó(= get over it)Khó khăn
a tough journey một cuộc hành trình khó khăn(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (từ lóng) du côn, khó điều khiển, khó trị
Cứng, rắn lại (đất sét)
be/get tough (with somebody) cứng rắn, thực thi các biện pháp quyết liệt, có thái độ kiên quyết as tough as old boots (thông tục) rất dai, khó nhai (thịt..) a tough customer (thông tục) một người khó điều khiển, khó vượt qua. khó thoả mãn...Danh từ
(thông tục) thằng du côn, tên vô lại; người thô bạo và hung tợn (như) toughie
Ngoại động từ
( + something out) (thông tục) chịu đựng (một tình huống khó khăn với quyết tâm cao)
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
(adj) dai, bề, cứng chắc, cứng rắn
Hóa học & vật liệu
làm dai
Xây dựng
bền dai
Kỹ thuật chung
chắc
tough rock đá chắcchắc chặt
chặt
tough rock đá chặt Tough rubber compound (TRC) sheathed cable cáp có vỏ bọc hợp chất cao su daidai
quánh
tough rock đá quánhKinh tế
cứng
đặc
nhớt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
brawny , cohesive , conditioned , dense , durable , fibrous , firm , fit , flinty , hard , hard as nails , hard-bitten , hardened , hardy , healthy , indigestible , inflexible , leathery , lusty , mighty , molded , resilient , resistant , rigid , robust , rugged , seasoned , sinewy , solid , stalwart , steeled , stiff , stout , strapping , tenacious , tight , tough as nails , unbreakable , unyielding , vigorous , withstanding , adamant , arbitrary , callous , confirmed , cruel , desperate , drastic , exacting , ferocious , fierce , fixed , hard-boiled * , hard-line * , hard-nosed , hard-shelled , harsh , headstrong , immutable , intractable , merciless , narrow , obdurate , pugnacious , refractory , resolute , ruffianly , ruthless , savage , severe , stern , strict , stubborn , taut , terrible , unalterable , unbending , uncompromising , uncontrollable , unforgiving , unmanageable , vicious , violent , arduous , backbreaking * , baffling , burdensome , demanding , effortful , exhausting , exigent , grievous , hairy * , handful * , heavy , intricate , irksome , knotty * , labored , mean , no piece of cake , onerous , oppressive , perplexing , puzzling , resisting , strenuous , taxing , thorny , toilsome , troublesome , trying , uphill * , weighty * , wicked , hard-handed , sturdy , backbreaking , difficult , formidable , laborious , rigorous , rough , weighty , serious , tall , uphill , knockabout , rough-and-tumble , constant , determined , steadfast , steady , unflinching , unwavering , (colloq.) difficult , adamantine , adhesive , aggressive , bold , crustaceous , enduring , feisty , forceful , impassive , inured , spartan , stoical , threateningnoun
bruiser , brute , bully , criminal , gangster , goon * , hood * , hoodlum , hooligan , punk * , rough * , roughneck , rowdy , ruffian , thug , villain , mug , aggressive , bard , brutal , bullheaded , callous , demanding , difficult , durable , enduring , flinty , goon , hardened , hardheaded , hardihood , hardy , harsh , laborious , leathery , mulish , obstinate , pigheaded , pugnacious , punk , resilient , resistant , resolute , rigid , robust , rough , rugged , ruthless , severe , stern , stiff , strenuous , strict , strong , stubborn , sturdy , taxing , tenacity , toughness , unfortunate , unyielding , uphill , vigorous , violent , viscousTừ trái nghĩa
adjective
delicate , fragile , unstable , vulnerable , weak , wobbly , gentle , kind , nice , tender , controllable , easy , facile Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Tough »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Vidia Avis Davia Davis, Admin, Đặng Bảo Lâm, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tougher Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "tougher" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Tough Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tougher Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Tougher Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'tougher' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Tough Là Gì ? Giải Nghĩa Và Cách Sử Dụng Qua Các Ví Dụ
-
Đồng Nghĩa Của Tougher - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Proud
-
"tougher " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Tough Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
TOUGH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'toughest' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tough - Wiktionary Tiếng Việt
-
5 Thành Ngữ Tiếng Anh Hữu ích - Yo Talk Station
-
"Tough" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh