Nghĩa Của Từ Trade - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • BrE & NAmE /treɪd/

    hình thái từ

    • Past + PP: Traded
    • Ving: trading

    Thông dụng

    Danh từ

    Nghề, nghề nghiệp
    everyone to his trade người nào nghề nấy to be in the trade trong nghề to carry on one's trade; to do one's trade làm nghề mình men of all trades and callings những người làm đủ nghề to know all the tricks of the trade biết tất cả các mánh lới nhà nghề
    Thương mại, sự buôn bán, mậu dịch
    to engage trade with trao đổi buôn bán với the trade is thriving nền thương nghiệp đang phát triển foreign trade ngoại thương domestic (home) trade nội thương wholesale trade bán buôn retail trade bán lẻ
    Sự kinh doanh một loại cụ thể
    be in the cotton trong nghề kinh doanh bông
    Cách kiếm sống (nhất là công việc liên quan đến chế tạo cái gì); nghề nghiệp
    ( the trade) những người (hãng) tham gia vào một ngành kinh doanh cụ thể
    offer discounts to the trade giảm giá cho người trong ngành
    ( the trade) ngành tàu ngầm (trong hải quân)
    ( số nhiều) gió mậu dịch (gió mạnh thổi liên tục từ Đông Nam hoặc Đông Bắc về hướng xích đạo) (như) trade-wind

    Ngoại động từ

    Buôn bán, kinh doanh, trao đổi mậu dịch; đổi chác
    I wouldn't trade my job for anything tôi sẽ không đánh đổi công việc của tôi lấy bất cứ cái gì to trade something for something đổi cái gì lấy cái gì
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mua hàng hoá tại (một cửa hàng cụ thể)

    Nội động từ

    Buôn bán, kinh doanh, trao đổi mậu dịch
    to trade in silk buôn bán tơ lụa to trade with China buôn bán với Trung quốc

    Cấu trúc từ

    to be in trade
    có cửa hiệu (buôn bán)
    trade on something
    lợi dụng cái gì phục vụ cho lợi ích của chính mình
    to trade in
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đổi (cái cũ lấy cái mới) có các thêm
    to trade in a used car
    đổi một chiếc xe cũ có các thêm tiền
    to trade on (upon)
    lợi dụng to trade on somebody's credulity lợi dụng tính cả tin của ai
    trade something off (against something)
    từ bỏ cái gì (để đổi lấy cái gì khác) như một thoả hiệp

    Tính từ

    Thuộc buôn bán
    a trade agreement một giao kèo buôn bán
    Phục vụ thương nghiệp; công nghiệp

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    sự buôn bán
    home trade sự buôn bán trong nước inland trade sự buôn bán trong nước

    Xây dựng

    nghề xây dựng
    building trade nghề xây dựng (thủ công)
    sự kinh doanh

    Kỹ thuật chung

    nghề nghiệp
    mậu dịch
    coastal trade mậu dịch ven bờ coastwise trade mậu dịch ven bờ European Free Trade Association (EFTA) Hiệp hội mậu dịch tự do châu Âu free trade mậu dịch tự do free trade policy chính sách mậu dịch tự do international trade mậu dịch quốc tế sea trade mậu dịch trên biển shipping trade mậu dịch chuyên chở bằng tàu (buôn bán) trên biển TM trade mark nhãn hiệu mậu dịch trade credit tín dụng mậu dịch trade debt nợ mậu dịch trade gap kẽ hở mậu dịch trade practice thực hành mậu dịch trade war chiến tranh mậu dịch trade winds gió mậu dịch trade-wind gió mậu dịch trade-wind belt đới gió mậu dịch
    thương nghiệp
    market trade place điểm thương nghiệp

    Kinh tế

    buôn bán
    air borne trade buôn bán đường không air borne trade sự buôn bán đường không arms trade buôn bán vũ khí balance of trade cán cân buôn bán bullion trade nghề buôn bán vàng bạc clearing trade buôn bán bù trừ coasting trade buôn bán ven biển compensation trade buôn bán bù trừ direct trade buôn bán trực tiếp direct transit trade buôn bán quá cảnh trực tiếp dull trade buôn bán trì trệ fair trade buôn bán chính đáng bán tương nhượng fishing trade sự buôn bán cá flourishing trade sự buôn bán thịnh vượng free trade buôn bán tự do front trade buôn bán ở biên giới general trade buôn bán chung import balance of trade cán cân buôn bán thiếu hụt improvement trade buôn bán gia công international trade buôn bán quốc tế intra-industry trade buôn bán nội bộ ngành land-borne trade buôn bán trên đất liền land-borne trade sự buôn bán trên đất liền loss of trade sự mất buôn bán maritime trade buôn bán đường biển mobile trade sự buôn bán lưu động multilateral trade buôn bán nhiều bên overseas trade buôn bán quốc tế passive balance of trade cán cân buôn bán thiếu hụt pattern of trade cơ cấu buôn bán pattern of trade phương thức buôn bán petty trade buôn bán nhỏ principal trade partner người hợp tác buôn bán chính prosperous trade buôn bán phát đạt reciprocal trade buôn bán đối lưu retail trade việc buôn bán lẻ retail trade (the...) việc buôn bán lẻ river trade buôn bán đường sông roaring trade buôn bán thịnh vượng sea-borne trade buôn bán đường biển slack trade việc buôn bán ế ẩm, trì trệ dần speculative trade buôn bán đầu cơ stoppage of trade đình chỉ buôn bán tally trade việc buôn bán trả dần tally trade (the..) buôn bán trả dần trade balance cán cân buôn bán trade barrier háng rào thương mại, mậu dịch, buôn bán, thuế quan trade barrier hàng rào thương mại, mậu dịch, buôn bán, thuế quan trade date thời điểm buôn bán trade loss tổn thất kinh doanh, giao dịch, buôn bán trade quantity statistics thống kê số lượng buôn bán
    Buôn bán- Giới buôn bán
    giao dịch
    block trade sự giao dịch mua bán nguyên lốc chứng khoán cash trade giao dịch tiền mặt Chicago Board of Trade sở Giao dịch cấp loại Chicago committee on the corn trade ủy ban giao dịch mễ cốc date of trade ngày thực hiện một lệnh giao dịch (chứng khoán) evening trade thị trường sau Sở giao dịch foreign trade transaction giao dịch ngoại thương trade comparison bản so sánh trong giao dịch mua bán trade confirmation xác lập giao dịch mua bán trade loss tổn thất kinh doanh, giao dịch, buôn bán trade route giao dịch, mua bán cùng ngành trade transaction giao dịch (thương mại)
    giao thương
    trade route tuyến giao thương
    hối phiếu nhận trả thương mại
    trade acceptance receivable hối phiếu nhận trả thương mại phải thu
    ngành kinh doanh
    book trade [[]] (the...) ngành kinh doanh sách tourist trade ngành kinh doanh du lịch tourist trade (the...) ngành kinh doanh du lịch
    ngành nghề
    dangerous trade ngành nghề nguy hiểm publishing trade ngành, nghề, giới xuất bản
    nghề
    bullion trade nghề buôn bán vàng bạc by-trade nghề phụ carrying trade nghề vận tải (hàng hóa) cross trade nghề vận chuyển giữa các cảng (của hai nước) dangerous trade ngành nghề nguy hiểm fish(ing) trade nghề cá hosiery trade nghề bán trang tạp phẩm publishing trade ngành, nghề, giới xuất bản retail trade nghề bán lẻ retail trade (the...) nghề bán lẻ stock in trade đồ nghề, toàn bộ đồ dùng mua bán stock in trade (stock-in-trade) hàng có sẵn trong kho, đồ nghề trade organization hội, tổ chức nghề nghiệp trade school trường dạy nghề trade secret bí mật nghề nghiệp trade test thi tay nghề trade test trắc nghiệm mậu dịch nghề nghiệp trade test trắc nghiệm nghề nghiệp tramp trade nghề vận tải tàu hàng không định kỳ tramp trade nghề vận tải tàu không có hàng định kỳ tramp trade nghề chạy tàu rông tricks of the trade bí quyết nghề nghiệp
    nghề nghiệp
    trade organization hội, tổ chức nghề nghiệp trade secret bí mật nghề nghiệp trade test trắc nghiệm mậu dịch nghề nghiệp trade test trắc nghiệm nghề nghiệp tricks of the trade bí quyết nghề nghiệp
    người bán
    trade price giá mà người bán lẻ trả cho nhà sản xuất trade-in offer sự đưa ra bán theo phương thức đổi cái mới (của người bán)
    người mua
    trade acceptance hối phiếu được người mua chấp nhận trade debtor người mua chịu
    quan hệ mậu dịch
    trade relations association Hiệp hội quan hệ Mậu dịch trade relations council Hội đồng quan hệ Mậu dịch
    thương mại
    aid trade provision điều khoản viện trợ thương mại area trade officers các viên chức thương mại khu vực badges of trade những biểu hiện của thương mại balance of trade cán cân thương mại barrier to trade hàng rào thương mại be engaged in import and export trade hoạt động thương mại xuất nhập khẩu bilateral trade thương mại song biên bilateral trade thương mại tay đôi bilateral trade agreement hiệp định thương mại hai bên (song biên) board of trade hôi thương mại board of trade phòng thương mại British Trade Association Hiệp hội Thương mại Anh capital in trade vốn trong thương mại change of trade name sự đổi tên thương mại class of trade đẳng cấp thương mại council of trade viện thương mại counter trade countertrade thương mại đối lưu country's balance of trade cán cân thương mại quốc gia customs and usage of international trade tập quán thương mại quốc tế customs of trade tập quán thương mại cycles of trade các chu kỳ thương mại Department of Trade and industry Bộ Thương mại và Công Nghiệp export trade thương mại xuất khẩu favorable trade balance cán cân thương mại dư thừa favorable trade balance cán cân thương mại thuận Federal trade Commission ủy ban thương mại liên bang fine trade bill hối phiếu thương mại hảo hạng free trade association hiệp hội thương mại tự do free trade trader người thuộc trường phái thương mại tự do free trade trader người ủng hộ thương mại tự do General Agreement on Tariffs and Trade Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại government trade agreement thỏa ước thương mại của Chính phủ government trade mission đoàn đại biểu thương mại của Chính phủ import trade thương mại nhập khẩu inter-industry trade thương mại nội ngành international trade thương mại quốc tế international trade exhibition triển lãm thương mại quốc tế international trade fair hội chợ thương mại quốc tế International trade Organization tổ chức thương mại quốc tế intra-Community trade thương mại trong Cộng đồng (châu Âu) liberalization of trade tự do hóa thương mại maladjustment in the balance of trade sự mất cân đối trong cán cân thương mại Minister of Trade and Industry Bộ trưởng Thương mại (và Công nghiệp) minister of trade and industry bộ trưởng thương mại và công nghiệp ministry of trade Bộ Thương mại multilateral trade thương mại đa biên multilateral trade agreement hiệp định thương mại đa biên Office of International Trade Cục Mậu dịch Quốc Tế (thuộc Bộ Thương Mại Mỹ) overseas trade thương mại quốc tế passive trade balance cán cân thương mại thiếu hụt promote trade (to...) xúc tiến thương mại registered trade names tên gọi thương mại đã đăng ký restrictive trade agreement thỏa ước thương mại hạn chế slump in trade thương mại suy sụp, trầm trệ standard trade terms thuật ngữ thương mại tiêu chuẩn Tokyo round of trade negotiations Vòng đàm phán thương mại ở Tokyo trade acceptance hối phiếu nhận trả thương mại trade acceptance hối phiếu thương mại trade acceptance receivable hối phiếu nhận trả thương mại phải thu trade acceptance receivable tài khoản thương mại trade account tài khoản thương mại trade accounts các hạng mục thương mại trade accounts các tài khoản thương mại trade advertising quảng cáo thương mại trade agency đại lý thương mại trade agreement hiệp định, điều ước thương mại trade agreement hiệp định, điều ước, thỏa ước thương mại trade agreement hiệp ước thương mại trade agreement thỏa ước thương mại trade and payment agreement hiệp định thương mại và thanh toán trade balance cán cân thương mại trade balance cán cân thương mại, mậu dịch, ngoại thương trade balance on customs clearance cán cân thương mại tính theo số lượng thông quan trade barrier háng rào thương mại, mậu dịch, buôn bán, thuế quan trade barrier hàng rào thương mại, mậu dịch, buôn bán, thuế quan trade bill hối phiếu thương mại trade bills phiếu khoán thương mại trade bills phiếu khoán thương mại, thương phiếu trade bloc tập đoàn thương mại trade cards thẻ ưu đãi thương mại trade centre trung tâm thương mại trade circular thông cáo thương mại trade circular tờ quảng cáo thương mại trade claim sự đòi bồi thường thương mại trade commission cơ quan ủy ban thương mại trade commissioner đại diện thương mại trade commissioner tham tán thương mại (của chính phủ) trade commissioner ủy viên thương mại trade competition cạnh tranh thương mại trade creation tạo lập thương mại trade credit tín dụng thương mại trade creditor chủ nợ thương mại trade customs tập quán thương mại trade cycle chu kỳ thương mại trade cycle policy chính sách áp dụng chu kỳ thương mại trade debt nợ thương mại trade deficit thâm hụt mậu dịch, cán cân thương mại trade deficit or surplus thâm hụt hay thặng dư thương mại trade directory danh bạ thương mại trade directory niên giám thương mại trade directory sách hướng dẫn thương mại trade discount chiết khấu (bớt giá thương mại) trade discount chiết khấu thương mại trade discrimination phân biệt đối xử thương mại trade dispute tranh chấp thương mại trade diversion chuyển hướng thương mại trade effect (ofa tariff) tác động thương mại (của một khoản thuế quan) trade effect (ofa tariff) tác động thương mại của một khoản thuế quan trade exhibition triển lãm thương mại trade fair hội chợ thương mại trade festival tết thương mại trade forecasting dự báo thương mại trade gap thâm hụt thương mại trade in goods thương mại hàng hóa trade in services thương mại dịch vụ trade information centre trung tâm thông tin thương mại trade integration hợp nhất thương mại trade integration nhất thể hóa thương mại trade integration sự liên kết, hợp nhất, nhất thể hóa thương mại trade journal tạp chí thương mại trade label tem thương mại trade list danh bạ thương mại trade mark nhãn hiệu thương mại (có cầu chứng) trade mark registration sự đăng ký nhãn hiệu thương mại trade mart trung tâm thương mại trade mission đoàn đại biểu thương mại trade mission phái đoàn thương mại trade name tên nhãn hiệu thương mại trade name tên thương mại trade office văn phòng thương mại trade paper hối phiếu thương mại trade partner hội viên thương mại trade press báo chí thương mại trade protection society hội bảo vệ thương mại trade protocol hiệp định thư thương mại trade protocol nghị định thư thương mại trade receivable các khoản phải thu thương mại trade register sổ sách thương mại trade regulations điều lệ thương mại, thông thương, mậu dịch trade relations council cơ quan đại diện thương mại trade representation cơ quan đại diện thương mại trade representative đại diện thương mại trade representative người đại diện thương mại trade restrictions hạn chế thương mại trade secret bí mật thương mại trade show triển lãm thương mại trade surplus cán cân thương mại, ngoại thương trade talks hội đàm thương mại trade terms những điều kiện thương mại trade terms những thuật ngữ thương mại trade terms thuật ngữ thương mại trade transaction giao dịch (thương mại) trade tribunal tòa án thương mại trade usage tập quán thương mại trade usage tập quán, quán lệ thương mại trade war chiến tranh thương mại trade-in vật thương mại bán đổi trade-related investment measures các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại trade-weighted index chỉ số bình quân gia quyền thương mại trilateral trade thương mại ba bên usage of trade tập quán thương mại wholesale trade thương mại bán buôn World Trade Center trung tâm thương mại Quốc tế (ở New York, Mỹ) World Trade Organization tổ chức thương mại thế giới
    thương nghiệp
    government trade thương nghiệp quốc doanh registered trade mark nhãn đăng ký thương nghiệp retail trade thương nghiệp bán lẻ trade capita movement sự lưu động của tư bản thương nghiệp trade chamber hội đồng thương nghiệp trade circles giới thương nghiệp trade cycle chu kỳ thương nghiệp trade cycle chu kỳ thương nghiệp, chu kỳ kinh tế trade financing tài vụ, tài chánh thương nghiệp trade financing tài vụ, tài chính thương nghiệp trade mark nhãn thương nghiệp trade restrictions bảng thống kê thương nghiệp trade returns bảng thống kê thương nghiệp trade secret bí mật thương nghiệp
    thương vụ
    trao đổi
    commodity terms of trade tỉ lệ trao đổi sản phẩm commodity terms of trade tỷ lệ trao đổi sản phẩm gross barter terms of trade tỷ lệ mộc trao đổi sản phẩm income terms of trade tỉ lệ trao đổi thu nhập income terms of trade tỷ lệ trao đổi thu nhập net barter term of trade tỉ lệ trao đổi sản phẩm ròng net barter terms of trade tỷ lệ ròng trao đổi sản phẩm single factorial terms of trade tỷ lệ trao đổi của yếu tố sản xuất đơn nhất single factorial terms of trade tỷ lệ trao đổi đơn yếu tố terms of trade tỉ giá (trao đổi) xuất nhập khẩu terms of trade tỉ lệ trao đổi trade-off sự trao đổi trade-off sự trao đổi, sự cân bằng, hiệp điệu, cân nhắc lựa chọn
    trao đổi (hàng hóa...)
    trao đổi mạu dịch

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    barter , business , clientele , commerce , contract , custom , customers , deal , dealing , enterprise , exchange , industry , interchange , market , merchantry , patronage , public , sales , swap , traffic , transaction , truck , art , avocation , calling , craft , employment , game , handicraft , job , line , line of work , m Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Trade »

    tác giả

    nguyá»…n thị xuyến, Dien, Admin, Pắp, Ngọc, ho luan, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » By Trade Là Gì