Nghĩa Của Từ Trúc - Từ điển Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Danh từ
cây cùng họ với tre nhưng nhỏ hơn, gióng thẳng
mành trúc chiếu trúc(Từ cũ, Văn chương) ống sáo làm bằng trúc
tiếng tơ tiếng trúc Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Tr%C3%BAc »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trúc Nối Từ
-
Tra Từ: Trúc - Từ điển Hán Nôm
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Động Từ Nối (Linking Verbs) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Nội Động Từ & Ngoại Động Từ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Phải Biết (Phần 1) | KISS English
-
Tổng Hợp Từ Nối Trong Tiếng Anh Nhất định Phải Biết 2022
-
[Tất Cả Các Dạng] Cấu Trúc Vừa ... Vừa Trong Tiếng Anh
-
Từ Nối Trong Tiếng Anh Và Cách Sử Dụng Từ Nối - StudyTiengAnh
-
Ngữ Pháp Tiếng Việt - Wikipedia
-
Tổng Hợp Các Từ Dùng để Nối Cấu Trong Tiếng Anh Bạn Cần Biết
-
Những Cấu Trúc Và Thành Phần Cơ Bản Trong Câu - Anh Ngữ Athena
-
35 Cách Nói Từ Chối Nhẹ Nhàng - Tiếng Anh Giao Tiếp - Thắng Phạm
-
Liên Từ Trong Tiếng Anh Và Cách Dùng đầy đủ Nhất | VOCA.VN