Nghĩa Của Từ : Trucks | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: trucks Probably related with:
English Vietnamese
trucks chiếc như ; chiếc xe tải mà ; chiếc xe tải ; chiếc xe ; chiếc ; cho xe tải ; cu ; các xe tải ; những chiếc xe tải ; tải ; xe tải ; xe ;
trucks chiếc như ; chiếc xe tải mà ; chiếc xe tải ; chiếc xe ; chiếc ; cho xe tải ; cu ; các xe tải ; những chiếc xe tải ; tải ; xe tải ; xe ;
May related with:
English Vietnamese
cattle-truck * danh từ - toa chở thú nuôi
dump-truck -truck) /'dʌmptrʌk/ * danh từ - xe lật (đổ rác...)
fire-truck * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe chữa cháy
garden truck * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau quả =to raise garden truck for the market+ trồng rau quả để bán
sky truck * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) máy bay vận tải
truckful * danh từ - xe (đẩy) - toa (đẩy)
crane-truck * danh từ - xe tải cần cẩu; xe cần cẩu; xe cần trục
delivery truck * danh từ - xe giao hàng
for-lift truck * danh từ - xe nâng
panel truck * danh từ - xe tải nhỏ kín để đi giao hàng
pick-up truck * danh từ - loại xe tải nhỏ, không mui, thành thấp (cho các nhà xây dựng, nông dân dùng)
sky-truck * danh từ - (kỹ thuật) thủ tục máy bay vận tải
tank truck * danh từ - xe ô tô có két to hình ống để chở sữa (dầu )
tipper truck * danh từ - xe ben (xe tải có thể nâng thùng ở một đầu để đổ các thứ đựng bên trong ra)
trailer-truck * danh từ - xe moóc theo ô tô
truck system * danh từ - chế độ trả lương bằng hiện vật
truck-mounted * tính từ - được lắp trên xe tải, được lắp trên toa xe hàng, được lắp trên ô tô tải
truck-trailer * danh từ - xe tải có xe moóc
trucking * danh từ - việc chở hàng bằng xe tải
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Trucks Nghĩa Là Gì