Nghĩa Của Từ Trust - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /trʌst/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy
    to have (put, repose) trust in someone tin cậy ai, tín nhiệm ai a breach of trust sự bội tín you must take what I say on trust anh cứ tin vào lời tôi
    Niềm hy vọng, kỳ vọng, sự tin tưởng, sự trông mong
    you are my sole trust anh là nguồn hy vọng duy nhất của tôi, tôi chỉ biết trông mong vào anh
    Sự giao phó, sự phó thác, sự uỷ thác
    to commit to someone's trust giao phó cho ai trông nom, uỷ thác cho ai to have in trust được giao phó, được uỷ thác to leave in trust uỷ thác to lold a property in trust (pháp lý) trông nom một tài sản được uỷ thác
    Trách nhiệm
    a position of great trust một chức vị có trách nhiệm lớn
    (thương nghiệp) sự mua chịu, sự bán chịu
    to supply goods on trust cung cấp hàng chịu to deliver goods on trust giao hàng chịu
    (kinh tế) tơrơt

    Ngoại động từ

    Tin, tin cậy, tín nhiệm; trông cậy, tin tưởng
    to trust someone tin ai, tín nhiệm ai his words can't be trusted lời nói của nó không thể tin được
    Hy vọng, kỳ vọng
    I trust that you are in good health tôi hy vọng rằng anh vẫn khoẻ mạnh
    Giao phó, phó thác, uỷ thác
    I know I can trust my children with you tôi biết tôi có thể giao phó con cái tôi cho anh được
    Phó mặc, để mặc, bỏ mặc
    I can't trust you out of my sight tôi không thể phó mặc anh không trông nom dòm ngó gì đến
    Bán chịu, cho chịu
    you can trust him for any amount anh có thể cho hắn chịu bao nhiêu cũng được

    Nội động từ

    Trông mong, tin cậy
    to trust to luck trông vào sự may mắn to trust in someone tin ở ai
    Hy vọng
    I trust to be able to join you tôi hy vọng có thể đến với anh

    Cấu trúc từ

    trust in somebody/something
    tin ở ai/cái gì
    trust to something
    phó mặc cho

    Hình Thái Từ

    • Ved : Trusted
    • Ving: Trusting

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự tin tưởng; (toán kinh tế ) từ rớt, tín dụng

    Xây dựng

    tổ hợp (sản xuất)

    Kỹ thuật chung

    công ty
    building and repairing trust công ty sửa chữa và xây dựng material and equipment supply trust công ty cung ứng vật liệu road-construction trust công ty xây dựng đường
    sự tin cậy
    tín dụng
    trust fund quỹ tín dụng đặc biệt trust fund cash account trương mục từ quỹ tín dụng

    Kinh tế

    nghĩa vụ
    sự giao phó
    sự giữ
    sự ủy thác
    bypass trust sự ủy thác vòng vo participating trust sự ủy thác dự phần revisionary trust sự ủy thác có thể sửa lại
    sự tin cậy
    sự tín nhiệm
    sự tín thác
    tổ chức kinh doanh độc quyền
    tơrơt
    trách nhiệm
    breach of trust thiếu trách nhiệm constructive trust trách nhiệm ủy thác ngầm hiểu trust for sale trách nhiệm ủy thác bán trust indenture giao kèo trách nhiệm (ủy thác)
    trách nhiệm (do sự ủy thác)
    trông coi
    ủy thác (di sản)
    estate trust services dịch vụ ủy thác di sản
    vật gởi
    vật ký thác
    vật nhận giữ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    assurance , certainty , certitude , confidence , conviction , credence , credit , dependence , entrustment , expectation , faith , gospel truth * , hope , positiveness , reliance , stock , store , sureness , account , care , charge , duty , guard , guardianship , keeping , liability , moment , obligation , protection , safekeeping , trusteeship , ward , bunch , business , cartel , chain , combine , conglomerate , corporation , crew , crowd , gang , group , institution , megacorp , mob , monopoly , multinational organization , outfit , pool , ring , syndicate , belief , custody , superintendence , supervision , affiance , commission , tick
    verb
    accredit , assume , bank on , be convinced , bet bottom dollar on , bet on , build on , calculate on , confide in , count on , depend on , expect , gamble on , have faith in , hope , imagine , lay money on , lean on , look to , place confidence in , place trust in , presume , reckon on , rely upon , suppose , surmise , swear by , take , take at face value , think likely , advance , aid , assign , command , commission , commit , confer , confide , consign , delegate , entrust , give over , grant , lend , let , let out , loan , make trustee , patronize , put into hands of , sign over , store , transfer , turn over , believe in , rely on , credit , commend , give , hand over , relegate , charge , assurance , belief , believe , business , care , cartel , coalition , confidence , credence , custody , dependence , depend upon , duty , faith , give credit to , intrust , loyalty , organization , protection , reliance , rely , responsibility , safekeeping , security , stock , syndicate , tick

    Từ trái nghĩa

    noun
    disbelief , distrust , mistrust , doubt.
    verb
    disbelieve , distrust , mistrust , hold , keep Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Trust »

    tác giả

    Admin, Ngọc, ho luan, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trust To Luck Là Gì