Nghĩa Của Từ Từ - Từ điển Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Danh từ
(Khẩu ngữ) ông từ (nói tắt)
từ giữ đềnDanh từ
đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa hoàn chỉnh và cấu tạo ổn định, dùng để đặt câu
từ đơn cách dùng từ kết hợp từ thành câuDanh từ
thể thơ thường dùng làm lời của các khúc nhạc, không hạn định số chữ, số câu, câu ngắn xen kẽ với câu dài tuỳ theo tiết tấu, và vần thường ở cuối câu.
Đồng nghĩa: trường đoản cúDanh từ
từ tính (nói tắt)
thanh kim loại bị nhiễm từĐộng từ
bỏ không nhìn nhận, tự coi là không có quan hệ, không có trách nhiệm gì nữa đối với người nào đó
từ đứa con hư từ mặt nhau Đồng nghĩa: từ bỏthôi không nhận làm một chức vụ nào đó nữa
từ quan về ở ẩn từ chức giám đốcthoái thác, không chịu nhận lấy về mình
dầu gian nan cũng không từchừa ra, tránh không đụng đến hoặc không dùng đến
không từ một thủ đoạn nào vơ vét không từ một cái gìKết từ
từ biểu thị điều sắp nói là điểm xuất phát, điểm khởi đầu hay là nguồn gốc của việc được nói đến
từ Nam ra Bắc dậy từ sáng sớm đọc từ chương hai Đồng nghĩa: tựtừ biểu thị điều sắp nói là điểm xuất phát rất thấp, để hàm ý rằng mức độ được nói đến là rất cao, ít nhiều triệt để
giống từ cái mắt, cái miệng để ý từ lời ăn tiếng nói Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/T%E1%BB%AB »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Của Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Của - Từ điển Việt - Việt - Tra Từ
-
Của - Wiktionary Tiếng Việt
-
Khám Phá Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Tiếng Anh Cambridge : Định Nghĩa & Ý Nghĩa
-
Từ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Là Gì? Các Cách Giải Nghĩa Của Từ Trong Tiếng Việt - VOH
-
"của" Là Gì? Nghĩa Của Từ Của Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Vấn đề Dạy Nghĩa Của Từ Và Các Lớp Từ Có Quan Hệ Về Ngữ Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Nghĩa Của Từ Consanguinity Khi Nói Về Mối Quan Hệ Của Con Người