Nghĩa Của Từ Wheeze - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /wi:z/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) sự thở khò khè, tiếng khò khè
    (thông tục) ý kiến hay (nhất là trò đùa hoặc chơi khăm)
    (sân khấu), (từ lóng) câu chuyện pha trò (đệm giữa các tiết mục)

    Nội động từ

    (y học) thở khò khè, thở gây tiếng ồn (nhất là có tiếng gió ở trong ngực; khi bị bệnh hen, viêm cuống phổi..)
    Kêu khùng khục (cái máy bơm...)
    Kêu vu vu, kêu vo vo
    the organ is wheezing chiếc đàn ống kêu vu vu

    Ngoại động từ

    Nói, hát (cái gì) trong khi thở khò khè

    Hình Thái Từ

    • Ved : wheezed
    • Ving: wheezing

    Chuyên ngành

    Y học

    khò khè

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    buzz , catch one’s breath , cough , gasp , hiss , murmur , pant , puff , rasp , sibilate , snore , whisper , whistle , antic , gag , joke , prank , rale , trick Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Wheeze »

    tác giả

    Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Khè Trick Là Gì