Nghĩa Của Từ Which - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/witʃ/
Thông dụng
Tính từ
Nào (ngụ ý chọn lựa)
which book do you prefer? anh thích quyển sách nào?Bất cứ... nào
try which method you please hãy thử bất cứ phương pháp nào (mà) anh thíchẤy, đó
he stayed here six months, during which time he helped me a great deal in my study anh ta ở lại đây sáu tháng, trong thời gian đó anh ta giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc học tập he announced a drought, which forecast comes true anh ta nói là sẽ có hạn hán, lời tiên đoán ấy đã thành sự thựcĐại từ nghi vấn
Gì, cái nào, người nào, ai (ngụ ý chọn lựa)
which do you prefer, tea or coffee? anh thích dùng gì, trà hay cà phê? which of you can answer my question? trong đám các anh, người nào (ai) có thể trả lời câu hỏi của tôi? I can't distinguish which is which tôi không thể phân biệt nổi cái gì ra cái gì (ai ra ai)Đại từ quan hệ
Cái mà, mà
the book which is on the table is mine quyển sách ở trên bàn là của tôi the book which he was speaking of (of which he was speaking) was very interesting quyển sách mà anh ta đang nói tới là một quyển rất lý thú the work to which she devoted all her time... công việc mà cô ta đã dành hết cả thời gian vào đó... the table one leg of which is broken... cái bàn mà một chân đã gãy...Điều mà, cái mà; cái đó, điều đó, sự việc đó
he was dropped when he was a boy, which made him a permanent invalid nó bị ngã khi còn nhỏ, điều đó đã làm cho nó thành tàn tật suốt đời if he comes, which is not likely, I'll tell him at once nếu nó tới, điều mà không có gì là chắc chắn, tôi sẽ bảo nó ngay he can speak, write, understand and read English, and all which with great ease anh ta nói, viết, hiểu và đọc được tiếng Anh, và làm tất cả những cái đó rất dễ dàngThông tục
Nhắc mới nhớ
Speaking of which, have you heard the news today? Nhắc mới nhớ, các bạn đọc tin tức ngày hôm nay chưa?Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
one , that , what , whatever , who Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Which »Từ điển: Thông dụng
tác giả
aloha, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » To Which Là Gì
-
To Which Là Gì Trong Tiếng Anh? Cách Sử Dụng Of Which Cụm Từ ...
-
In Which, On Which, For Which, Of Which Là Gì? Phân Biệt - IIE Việt Nam
-
Tìm Hiểu At Which Là Gì, Cách Sử Dụng At Which đúng Nhất
-
Of Which / On Which / For Which / In Which Là Gì Trong Tiếng Anh
-
For Which Là Gì? Cụm Từ Tạo Thành Với Which | Học Tiếng Anh Cùng IDT
-
In Which Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ In Which Trong Câu Tiếng Anh
-
In Which Là Gì? Cách Dùng "in Which" đúng Ngữ Pháp - Abcdonline
-
In Which Nghĩa Là Gì - HTTL
-
Cách Phân Biệt On Which, In Which Là Gì, From ... - Onfire
-
Which Là Gì? Which được Sử Dụng Như Thế Nào? | AU Cafe
-
Ý Nghĩa Của Call By Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của By Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chức Năng Của Giới Từ Trong Câu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Come On Là Gì? Có Ý Nghĩa Gì? Cách Dùng Đúng Cấu Trúc