Nghĩa Của Từ Within - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/wið´in/
Thông dụng
Giới từ
Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
within three months trong vòng ba tháng within the next week trong khoảng tuần tới within an hour trong vòng một giờTrong vòng, không quá, không xa hơn (về khoảng cách)
within three miles không quá ba dặm within hearing ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấyTrong phạm vi, trong giới hạn (của quyền lực...)
within the four corners of the law trong phạm vi pháp luật within one's power trong phạm vi quyền hạn của mình to do something within oneself làm việc gì không bỏ hết sức mình raBên trong, trong vòng
interview everyone living within the area shown on the map phỏng vấn mọi người sống trong vùng được chỉ rõ trên bản đồ within the castle bên trong lâu đài within doors trong nhà; ở nhà within four walls trong (giữa) bốn bức tườngPhó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) ở trong, bên trong, phía trong
to decorate the house within and without trang hoàng ngôi nhà cả trong lẫn ngoài to go within đi vào nhà, đi vào phòng is Mr. William within? ông Uy-li-am có (ở) nhà không?(nghĩa bóng) trong lương tâm, trong thâm tâm, trong tâm hồn
such thoughts make one pure within những ý nghĩ như vậy làm cho tâm hồn người ta trong sạchCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
in , in a period , indoors , inner , in reach , interior , inward , not beyond , not outside , not over , among , during , ent , inside , internal , into , intramuralTừ trái nghĩa
adverb
outside Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Within »Từ điển: Kinh tế | Thông dụng
tác giả
Admin, Khách, Perry Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Người Phỏng Vấn Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Interviewer Là Gi Câu Hỏi 101772
-
Trái Nghĩa Với Từ Người Phỏng Vấn - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Interviewer - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Interviewer Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Trái Nghĩa Của Từ Interviewer - Trần Phương Khanh - HOC247
-
Trái Nghĩa Của Interviewer - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Interviews - Từ đồng Nghĩa
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Phỏng Vấn - Từ điển ABC
-
Môn Tiếng Anh Lớp 6 Trái Nghĩa Của Interviewer Là Gi - - By TopList24h
-
Antonym Of Interview - Alien Dictionary
-
Kỹ Năng Mềm Là Gì?
-
23 Cặp động Từ Trái Nghĩa Không Thể Bỏ Qua Khi Học Tiếng Anh
-
Interviewer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
NHỮNG CẶP TỪ TRÁI NGHĨA... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm