Nghĩa Của Từ : Wondering | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wondering Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: wondering Best translation match: | English | Vietnamese |
| wondering | * tính từ - ngạc nhiên, kinh ngạc |
| English | Vietnamese |
| wondering | biết ; băn khoăn không biết ; băn khoăn liệu ; băn khoăn rằng ; băn khoăn ; băng khoăn ; có đang tự hỏi ; cứ luôn tự hỏi ; day ; gi ; hay tự hỏi ; hiểu tại sao ; hoang mang không biết là ; hoang mang không biết ; hoang mang lo lắng ; hình ; hỏi mình ; hỏi vậy ; hỏi ; khoăn không hiểu ; khoăn tự hỏi ; khoăn ; không biê ́ t la ̀ liê ; không biết ; không hiểu ; kinh ngạc không hiểu ; kinh ngạc ; ko biết ; lo ; mong đợi ; muốn biết rằng ; muốn biết ; muốn hỏi ; mạo ; nghi ; nghi ̃ ; nghĩ bạn ; nghĩ có ; nghĩ rằng không biết ; nghĩ rằng ; nghĩ ; ngạc nhiên là ; ngạc nhiên ; nỗi băn khoăn ; phân vân ; quanh ; suy ngẫm ; t ca ̉ m ki ́ ch ; thấy lạ ; thật tuyệt ; thắc mắc không biết ; thắc mắc là ; thắc mắc rằng ; thắc mắc ; trong lòng tự hỏi ; tìm hiểu ; tò mò ; tư ̣ ho ; tư ̣ ho ̉ ; tự hỏi là không ; tự hỏi mình ; tự hỏi rằng ; tự hỏi rồi ; tự hỏi xem ; tự hỏi ; vui mừng ; và tự hỏi xem ; với nỗi băn khoăn ; đang nghĩ ; đang thắc mắc không biết ; đang thắc mắc ; đang tự hỏi ; để tự hỏi ; định hỏi ; ổn ; |
| wondering | biê ; biê ́ ; biết ; bă ; băn khoăn không biết ; băn khoăn liệu ; băn khoăn rằng ; băn khoăn ; băng khoăn ; có đang tự hỏi ; cứ luôn tự hỏi ; day ; hay tự hỏi ; hiểu tại sao ; ho ; ho ̉ ; hoang mang không biết là ; hoang mang không biết ; hoang mang lo lắng ; hình ; hỏi mình ; hỏi vậy ; hỏi ; khoăn không hiểu ; khoăn tự hỏi ; khoăn ; không biê ́ t la ; không biê ́ t ; không biết ; không hiểu ; kinh ngạc không hiểu ; kinh ngạc ; ko biết ; lo ; mong đợi ; muốn biết rằng ; muốn biết ; muốn hỏi ; mạo ; nghi ; nghi ̃ ; nghĩ bạn ; nghĩ có ; nghĩ rằng không biết ; nghĩ rằng ; nghĩ ; ngơ ; ngơ ̀ ; ngạc nhiên là ; ngạc nhiên ; nào ; nỗi băn khoăn ; phân vân ; suy ngẫm ; thấy lạ ; thật tuyệt ; thắc mắc không biết ; thắc mắc là ; thắc mắc rằng ; thắc mắc về ; thắc mắc ; thắc ; trong lòng tự hỏi ; tìm hiểu ; tò mò ; tư ̣ ho ; tư ̣ ho ̉ ; tự hỏi là không ; tự hỏi mình ; tự hỏi rằng ; tự hỏi rồi ; tự hỏi xem ; tự hỏi ; vui mừng ; và tự hỏi xem ; với nỗi băn khoăn ; đang nghĩ ; đang thắc mắc không biết ; đang thắc mắc ; đang tự hỏi ; để tự hỏi ; định hỏi ; ̣ ho ; ổn ; |
| English | English |
| wondering; inquisitive; questioning; speculative | showing curiosity |
| English | Vietnamese |
| ninety-day wonder | * danh từ - sĩ quan ba tháng (được đề bạt sau ba tháng huấn luyện) |
| wonder-stricken | -stricken) /'wʌndə,strikən/ * tính từ - kinh ngạc |
| wonder-struck | -stricken) /'wʌndə,strikən/ * tính từ - kinh ngạc |
| wonder-work | * danh từ - kỳ quan |
| wonderful | * tính từ - kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ |
| wondering | * tính từ - ngạc nhiên, kinh ngạc |
| wonderment | * danh từ - sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc - điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên |
| wonder-story | * danh từ - chuyện thần kì |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nỗi Băn Khoăn Trong Tiếng Anh
-
Băn Khoăn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Băn Khoăn Lo Lắng Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BĂN KHOĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đặt Câu Với Từ "băn Khoăn"
-
BĂN KHOĂN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỌ BĂN KHOĂN , NÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
Cùng Trẻ Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà - Con Cưng
-
Phụ Huynh Nên Làm Gì để Giúp Con Học Tiếng Anh Tốt Hơn? - ALAB
-
CÁC KHÓA GIAO TIẾP VÀ HỌC PHÍ TẠI BEE ENGLISH COMMUNITY
-
7 Có Nên Cho Trẻ Học Thêm Ngôn Ngữ Mới? Nên Học Tiếng Anh ...
-
Ý Nghĩa Của Qualm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary