Nghĩa Của Từ Xoảng - Từ điển Việt - Pháp
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Avec fracas
Chậu thau rơi đánh xoảng cuvette (en laiton) qui tombe avec fracas xoang xoảng (redoublement; avec nuance de réitération) cliquetis Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_fr/Xo%E1%BA%A3ng »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Xoảng
-
Nghĩa Của Từ Loảng Xoảng - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Xoảng Xoảng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Xoảng Xoảng Là Gì
-
Từ Xoảng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'xoảng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Loảng Xoảng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "xoảng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "loảng Xoảng" - Là Gì?
-
Xủng Xoảng - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
TIẾNG XỦNG XOẢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gà Con Lon Ton - Xoảng, Xoảng! Chỉ Là Hơi Đoảng! Giúp Trẻ Học ...
-
Clatter | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Loảng Xoảng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt