Nghĩa Của Từ : Xui Xẻo | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: xui xẻo Probably related with:
Vietnamese English
xui xẻo out of luck ; so unlucky ; unlucky ; very bad luck ; very unfortunate ; what a shame ; a terrible day ; bad luck ; bad ; be unlucky ; darn ; has bad luck ; jinx ; jinxed ; karma ; lucky ; my share ; my unlucky ; nothing but bad luck ;
xui xẻo a terrible day ; bad luck ; bad ; be unlucky ; darn ; has bad luck ; jinx ; jinxed ; karma ; lucky ; my share ; my unlucky ; nothing but bad luck ; out of luck ; so unlucky ; unlucky ; very bad luck ; very unfortunate ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Từ Xui Xẻo